Bản tin thị trường kim loại VMRF – Cập nhật đến hết ngày 11/8/2026
Thị trường kim loại màu quốc tế bước vào giữa tháng 8/2026 với xu hướng tăng rõ rệt, trong đó đồng tiếp tục là tâm điểm của thị trường. Giá đồng LME đã vượt 14.000 USD/tấn, trong khi nhôm và kẽm cũng tăng đáng kể. Chì phục hồi nhưng tốc độ thấp hơn các kim loại cơ bản khác.
Đà tăng diễn ra trong bối cảnh tồn kho tại các sàn giao dịch giảm ở một số kim loại, nguồn cung giao ngay trở nên căng thẳng và thị trường đặc biệt nhạy cảm với những rủi ro gián đoạn nguồn cung. Tuy nhiên, diễn biến giá hiện nay không chỉ phản ánh cung cầu vật chất mà còn chịu tác động đáng kể từ dòng vốn tài chính, kỳ vọng thị trường và các yếu tố địa chính trị.
Điều này khiến thị trường phế liệu trở nên phức tạp hơn. Giá kim loại nguyên sinh tăng tạo lực hỗ trợ cho phế liệu, nhưng không có nghĩa giá phế liệu và biên lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ tăng tương ứng.
Đồng dẫn dắt đà tăng của thị trường
Theo dữ liệu LME đến ngày 11/8, giá đồng cash settlement đạt 14.424,5 USD/tấn, trong khi giá kỳ hạn ba tháng ở mức 14.217 USD/tấn. Tồn kho đồng tại LME giảm xuống 214.550 tấn, từ mức 249.850 tấn vào cuối tháng 7.
Đáng chú ý nhất là cấu trúc giá cash cao hơn kỳ hạn ba tháng hơn 200 USD/tấn. Đây là tín hiệu cho thấy thị trường giao ngay đang chịu áp lực tương đối lớn. LME cho biết giá Official Settlement được hình thành từ hoạt động giao dịch trên Ring và đóng vai trò là giá tham chiếu toàn cầu đối với kim loại giao nhận vật chất.
Diễn biến này càng được củng cố bởi những lo ngại về nguồn cung đồng sau quyết định của Cộng hòa Dân chủ Congo hạn chế xuất khẩu quặng tinh đồng và cobalt. Reuters nhận định động thái của Congo đã đẩy giá đồng tăng mạnh, trong khi lượng tồn kho LME giảm và thị trường nguyên liệu cho các nhà luyện kim ngày càng căng thẳng.
Tuy nhiên, mức giá cao hiện nay cũng phản ánh kỳ vọng và dòng vốn tài chính. Vì vậy, doanh nghiệp thương mại và tái chế cần đặc biệt thận trọng với việc mua đuổi khi giá tăng nhanh, nhất là trong trường hợp chưa có hợp đồng đầu ra hoặc cơ chế khóa giá phù hợp.
Nhôm tăng nhưng chưa cho thấy tình trạng thiếu hàng giao ngay như đồng
Giá nhôm cash settlement ngày 11/8 đạt 3.373 USD/tấn, tăng khoảng 3,5% so với đầu tháng. Tồn kho LME giảm từ 262.650 tấn xuống khoảng 253.400 tấn.
Mặc dù tồn kho giảm, khoảng cách giữa giá cash và kỳ hạn ba tháng gần như không đáng kể. Điều này cho thấy cấu trúc thị trường nhôm hiện chưa thể hiện mức độ khan hiếm hàng giao ngay rõ rệt như đồng.
Triển vọng nhôm trong thời gian tới vẫn phụ thuộc nhiều vào sản lượng luyện kim, chi phí năng lượng, logistics và khả năng duy trì nguồn cung tại các trung tâm sản xuất lớn. LME hiện tiếp tục công bố dữ liệu tồn kho, giá và diễn biến hợp đồng nhôm như những chỉ báo quan trọng đối với thị trường vật chất toàn cầu.
Đối với doanh nghiệp tái chế, đây cũng là lý do không nên chỉ căn cứ vào biến động của giá nhôm nguyên sinh để xác định giá mua phế liệu. Chất lượng phế, tỷ lệ thu hồi, chi phí phân loại và nhu cầu thực tế của từng nhà máy có thể tạo ra mức chênh lệch đáng kể.
Kẽm xuất hiện tín hiệu thắt chặt ngắn hạn
Kẽm là kim loại có cấu trúc giá đáng chú ý thứ hai sau đồng. Giá cash settlement đạt 3.822 USD/tấn, cao hơn giá kỳ hạn ba tháng khoảng 81 USD/tấn.
Khoảng chênh lệch này cho thấy nguồn hàng giao ngay đang tương đối chặt. Trong bối cảnh tồn kho sàn và nguồn cung vật chất được thị trường theo dõi sát, kẽm có khả năng tiếp tục duy trì mức biến động cao trong ngắn hạn.
Tuy nhiên, triển vọng trung hạn vẫn phụ thuộc vào sản lượng luyện kim và khả năng nguồn cung tăng trở lại, đặc biệt tại Trung Quốc. Dữ liệu LME cho ngày 11/8 cũng cho thấy thị trường kẽm đang ở trạng thái cần theo dõi sát cả giá giao ngay lẫn cấu trúc kỳ hạn.
Chì phục hồi nhưng lượng tồn kho vẫn là yếu tố cản trở
Trái ngược với đồng và kẽm, thị trường chì chưa có dấu hiệu tăng mạnh tương ứng. Giá chì cash settlement ngày 11/8 ở mức 1.878 USD/tấn, trong khi giá kỳ hạn ba tháng khoảng 1.907 USD/tấn.
Tồn kho chì tại LME ở mức khoảng 420.300 tấn, cao hơn đáng kể so với các kim loại được đề cập trong bản tin. Đây là yếu tố khiến dư địa tăng giá của chì bị hạn chế trong ngắn hạn.
Đối với thị trường Việt Nam, giá LME chỉ là một trong những biến số của giá chì vật chất. Premium, chi phí nguyên liệu, logistics, tỷ lệ thu hồi và nhu cầu của các nhà máy ắc quy, luyện chì và tái chế có thể khiến giá giao dịch trong nước biến động khác đáng kể so với giá tham chiếu quốc tế.
LME cũng xác nhận chì là một trong những hợp đồng kim loại cơ bản được theo dõi thông qua dữ liệu giá, tồn kho và thị trường kỳ hạn.
Không nên hiểu đơn giản rằng mọi loại đồng nhập khẩu vào Mỹ đều chịu thuế 50%
Chính sách thương mại của Hoa Kỳ tiếp tục là một yếu tố quan trọng đối với thị trường đồng toàn cầu. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt rõ giữa đồng tinh luyện, sản phẩm đồng bán thành phẩm và các sản phẩm phái sinh có hàm lượng đồng.
Theo Nhà Trắng, Mỹ đã áp dụng mức thuế Section 232 50% đối với một số nhóm sản phẩm đồng bán thành phẩm và sản phẩm phái sinh có hàm lượng đồng từ ngày 1/8/2025. Phạm vi áp dụng được xác định theo danh mục hàng hóa và mã HTS cụ thể, thay vì áp dụng đồng loạt cho mọi dạng đồng nhập khẩu.
Các quy định tiếp tục được điều chỉnh trong năm 2026. Một sắc lệnh tháng 4/2026 quy định mức thuế 50% theo giá trị đầy đủ đối với một số sản phẩm đồng thuộc phạm vi Section 232 và các sản phẩm phái sinh được xác định trong phụ lục.
Do đó, doanh nghiệp Việt Nam khi xuất khẩu hoặc giao dịch các sản phẩm đồng liên quan đến thị trường Mỹ không nên sử dụng thông tin chung về “thuế đồng 50%” để suy luận trực tiếp về giá bán hoặc khả năng thông quan. Mã HS, mô tả sản phẩm và phạm vi điều chỉnh của từng quy định mới là cơ sở để xác định nghĩa vụ thuế thực tế.
Giá kim loại tăng chưa đồng nghĩa giá phế liệu tăng cùng tốc độ
Đối với ngành tái chế, đây có thể là vấn đề quan trọng nhất trong giai đoạn hiện nay.
Khi giá đồng, nhôm và kẽm nguyên sinh tăng, giá phế liệu thường nhận được lực hỗ trợ. Tuy nhiên, giá phế liệu không vận động hoàn toàn đồng nhịp với LME.
Một lô phế đồng có giá trị khác nhau tùy theo hàm lượng đồng, mức độ tạp chất, tỷ lệ thu hồi, dạng vật liệu, chi phí vận chuyển, chi phí xử lý và nhu cầu của nhà máy tiếp nhận. Bên cạnh đó, premium hoặc discount tại từng thị trường có thể thay đổi nhanh hơn hoặc chậm hơn giá LME.
Đối với doanh nghiệp thương mại phế liệu, yếu tố quan trọng không chỉ là giá LME tại thời điểm mua mà còn là công thức chốt giá và thời điểm chốt giá. Một doanh nghiệp mua phế ở mức cao nhưng chưa có đầu ra chắc chắn có thể chịu rủi ro đáng kể nếu thị trường đảo chiều.
Ngược lại, doanh nghiệp có hợp đồng đầu ra ổn định, vòng quay tồn kho nhanh và cơ chế điều chỉnh giá theo LME có thể kiểm soát rủi ro tốt hơn ngay cả trong giai đoạn giá biến động mạnh.
Quản trị rủi ro trở thành yếu tố quyết định biên lợi nhuận
Trong bối cảnh hiện nay, doanh nghiệp tái chế và thương mại kim loại cần chuyển trọng tâm từ việc dự đoán giá sang quản trị chênh lệch giá.
Các hợp đồng nên xác định rõ giá tham chiếu là LME cash hay LME kỳ hạn ba tháng, thời điểm chốt giá, tỷ lệ thu hồi, premium hoặc discount và các chi phí liên quan. Đối với hàng phế liệu, việc xác định rõ tiêu chuẩn chất lượng và phương pháp kiểm định cũng quan trọng không kém giá kim loại.
Doanh nghiệp cũng cần tránh xây dựng tồn kho chỉ dựa trên kỳ vọng giá tiếp tục tăng. Khi thị trường chịu ảnh hưởng mạnh của dòng vốn tài chính và thông tin địa chính trị, một cú đảo chiều có thể khiến giá nguyên sinh giảm nhanh hơn tốc độ điều chỉnh của thị trường phế liệu.
Việc theo dõi đồng thời tồn kho LME, cấu trúc cash–3 tháng, premium vật chất, nguồn cung nguyên liệu và nhu cầu của nhà máy sẽ cung cấp tín hiệu đầy đủ hơn nhiều so với việc chỉ theo dõi giá niêm yết.
VMRF: Cơ hội vẫn lớn nhưng rủi ro cũng đang tăng
Thị trường kim loại màu giữa tháng 8/2026 đang cho thấy sự phân hóa rõ rệt. Đồng và kẽm là hai kim loại thể hiện tín hiệu thắt chặt nguồn hàng giao ngay rõ hơn, trong khi nhôm được hỗ trợ bởi tồn kho giảm nhưng chưa xuất hiện cấu trúc thiếu hàng mạnh. Chì tiếp tục chịu sức ép từ lượng tồn kho cao.
Theo góc nhìn của VMRF, đây không phải là giai đoạn mà doanh nghiệp nên đơn giản hóa chiến lược thành “giá kim loại tăng thì giá phế liệu sẽ tăng”.
Cơ hội đang tồn tại, nhưng khả năng chuyển hóa cơ hội thành lợi nhuận phụ thuộc nhiều vào chất lượng nguyên liệu, năng lực phân loại và thu hồi, tốc độ quay vòng hàng tồn kho, dòng tiền, hợp đồng đầu ra và cơ chế chốt giá.
Đối với ngành tái chế kim loại Việt Nam, biến động hiện nay cũng cho thấy vai trò ngày càng lớn của việc xây dựng các công thức định giá minh bạch, gắn giá phế liệu với giá kim loại tham chiếu nhưng đồng thời phản ánh đúng chất lượng vật liệu, chi phí xử lý và điều kiện cung cầu trong nước.
Trong một thị trường mà giá đồng đã vượt 14.000 USD/tấn, việc quản trị rủi ro có thể quan trọng không kém khả năng dự báo xu hướng giá.
Lưu ý: Bản tin được xây dựng trên cơ sở dữ liệu thị trường và các nguồn thông tin có thể kiểm chứng. Các nhận định trong bài nhằm cung cấp thông tin tham khảo cho doanh nghiệp và thị trường, không phải khuyến nghị đầu tư hoặc cam kết về xu hướng giá.
Nguồn tham khảo: London Metal Exchange (LME); Reuters; The White House; dữ liệu thị trường kim loại quốc tế cập nhật đến ngày 11/8/2026. LME xác nhận Official Prices là các mức giá tham chiếu toàn cầu đối với kim loại giao nhận vật chất và công bố dữ liệu giá, tồn kho, hợp đồng kỳ hạn trên hệ thống thị trường của mình.

Bài Viết Liên Quan
Cơ hội tiếp cận nguồn vốn xanh cho doanh nghiệp tái chế và kinh tế tuần hoàn
Việt Nam thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải: Bước đi quan trọng hiện thực hóa cam kết Net Zero và xây dựng thị trường carbon
Congo cấm xuất khẩu tinh quặng đồng và coban: Thị trường đồng toàn cầu đứng trước làn sóng tái cấu trúc chuỗi giá trị
Thị trường phế liệu nhập khẩu của Việt Nam đầu tháng 8/2026: Giá phế liệu Nhật Bản giảm do biến động tỷ giá, giao dịch vẫn thận trọng
Thị trường nhôm được hỗ trợ bởi nguồn cung thắt chặt, nhưng nhu cầu yếu vẫn kìm hãm đà tăng
Giá đồng duy trì ở vùng cao: Nguồn cung thắt chặt và cuộc cạnh tranh tài nguyên chiến lược tiếp tục định hình thị trường toàn cầu