Sau khi rơi xuống mức thấp nhất trong nhiều năm ở quý IV/2025, Phí premium nhôm thỏi P1020A giao CIF Nhật Bản (Japan MJP – main ports) đang đứng trước một giai đoạn phục hồi đáng chú ý trong quý I/2026. Tuy nhiên, mức độ và tính bền vững của đà tăng này vẫn là câu hỏi lớn, khi thị trường toàn cầu cùng lúc chịu tác động từ sự tái cấu trúc dòng chảy thương mại, chính sách carbon của châu Âu và những ràng buộc đặc thù từ chu kỳ tài khóa của Nhật Bản.
Theo đánh giá tổng hợp từ SMM, Fastmarkets và các thương nhân lớn tại châu Á, trung tâm giá MJP trong quý I/2026 nhiều khả năng sẽ cao hơn đáng kể so với mức đáy 86 USD/tấn của quý IV/2025. Dù vậy, đà tăng sẽ không diễn ra theo đường thẳng, mà mang tính chọn lọc và phụ thuộc lớn vào diễn biến nguồn cung toàn cầu trong những tháng đầu năm.
Từ “châu Á yếu – Âu Mỹ mạnh” đến sự đảo chiều cán cân cung cầu
Bức tranh thị trường nhôm toàn cầu cuối năm 2025 được mô tả ngắn gọn bằng cụm từ mà nhiều nhà giao dịch tại LME sử dụng: “châu Á yếu, Âu – Mỹ mạnh”. Sự phân hóa cực đoan này chính là nền tảng cho những biến động đang diễn ra với phí premium MJP.
Trong khi phí premium nhôm Midwest của Mỹ (sau thuế) vượt mốc 1.900 USD/tấn và phí premium P1020A tại Rotterdam tăng vọt lên quanh 260 USD/tấn – cao hơn hơn 60% so với đầu tháng 9/2025 – thì Nhật Bản lại chứng kiến mức phí chỉ 86 USD/tấn trong quý IV. Ở Trung Quốc, các cửa sổ gia công và xuất khẩu khép lại khiến phí giao ngay sụt giảm mạnh, tạo ra một chênh lệch giá hiếm thấy giữa các khu vực.
Chính sự chênh lệch này đã mở toang các “cửa sổ arbitrage”, thúc đẩy dòng nhôm thỏi từ châu Á liên tục chảy sang châu Âu và Mỹ. Theo dữ liệu từ LME và SMM, lượng tồn kho nhôm tại các khu bonded zone của Trung Quốc đến tháng 12/2025 đã giảm khoảng 50% so với mức đỉnh trong năm, trong khi tồn kho LME tại châu Á cũng duy trì ở vùng thấp. Đây là dấu hiệu cho thấy nguồn cung sẵn sàng cho xuất khẩu tại khu vực đang bị bào mòn nhanh chóng.
Một chuyên gia giao dịch kim loại màu tại Singapore nhận định: “Châu Á không thiếu công suất sản xuất, nhưng thiếu nhôm ‘tự do’ để xuất khẩu. Khi arbitrage nghiêng mạnh về Âu – Mỹ, hàng hóa sẽ tự động chảy theo lợi nhuận”.
Nhật Bản – thị trường nhập khẩu nhạy cảm với biến động toàn cầu
Với mức độ phụ thuộc nhập khẩu trên 90%, Nhật Bản luôn là thị trường phản ánh nhanh và rõ nhất những thay đổi trong dòng chảy nhôm toàn cầu. Khi nguồn cung tại châu Á bị hút sang Âu – Mỹ, tác động tới MJP gần như là tất yếu.
Các nhà phân tích của Fastmarkets cho rằng, không giống giai đoạn 2023–2024 khi Nhật Bản vẫn hưởng lợi từ nguồn cung ổn định từ Trung Đông và Nga, bối cảnh 2025–2026 cho thấy các nhà cung cấp đang ưu tiên những thị trường có khả năng hấp thụ phí premium cao hơn. Điều này khiến Nhật Bản rơi vào thế bị động hơn trong đàm phán, đặc biệt khi thị trường chuyển từ trạng thái dư cung sang thắt chặt tương đối.
Thực tế, ngay từ cuối quý IV/2025, nhiều thương nhân Nhật đã ghi nhận việc thời gian giao hàng kéo dài hơn và số lượng chào bán giảm dần. Đây là những tín hiệu sớm cho thấy mặt bằng phí premium thấp khó có thể duy trì lâu.
Gián đoạn công suất luyện kim: yếu tố khuếch đại tâm lý thắt chặt
Bên cạnh tái cấu trúc dòng chảy thương mại, thị trường nhôm toàn cầu còn chịu tác động từ các gián đoạn công suất ngoài dự kiến. Việc một nhà máy luyện nhôm tại Iceland bất ngờ ngừng hoạt động, cùng với rủi ro đóng cửa đối với một số cơ sở thuộc South32, đã làm dấy lên lo ngại về nguồn cung hiệu dụng tại châu Âu và trên toàn cầu.
Theo đánh giá của một nhà phân tích tại CRU Group, dù các sự cố này không đủ để tạo ra thiếu hụt vật lý ngay lập tức, nhưng chúng có tác dụng mạnh về mặt kỳ vọng. “Trong bối cảnh tồn kho LME đã ở mức thấp lịch sử tại nhiều khu vực, bất kỳ cú sốc nguồn cung nào cũng có thể khiến phí premium phản ứng rất nhanh”, vị này cho biết.
Đối với Nhật Bản, nơi không có “đệm an toàn” về sản xuất trong nước, các thông tin tiêu cực từ phía nguồn cung toàn cầu càng làm gia tăng tâm lý phòng thủ của người mua, gián tiếp hỗ trợ cho xu hướng tăng của MJP trong quý I/2026.
Chính sách carbon châu Âu và hiệu ứng lan tỏa sang châu Á
Một trong những yếu tố được nhắc tới nhiều nhất trong các báo cáo gần đây của Reuters và S&P Global là tác động của Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu. Khi CBAM tiến gần giai đoạn triển khai đầy đủ, các doanh nghiệp hạ nguồn tại châu Âu đã bắt đầu đẩy mạnh tích trữ nhôm nhằm tránh chi phí carbon cao hơn trong tương lai.
Hệ quả là một phần đáng kể nguồn nhôm thỏi toàn cầu bị “khóa” tại thị trường châu Âu, làm giảm tính linh hoạt của nguồn cung cho các khu vực khác. Đồng thời, điều này cũng tạo ra hiệu ứng tâm lý lan tỏa sang châu Á, khi các nhà nhập khẩu lo ngại việc trì hoãn mua hàng có thể khiến họ phải trả mức phí cao hơn sau này.
Một chuyên gia của Fastmarkets nhận xét: “CBAM không chỉ là câu chuyện của châu Âu. Nó đang tái định hình dòng chảy nhôm toàn cầu, và châu Á – bao gồm Nhật Bản – là khu vực chịu tác động gián tiếp rõ rệt nhất”.
Nhu cầu: không bùng nổ nhưng đủ tạo đáy
Về phía cầu, bức tranh tại Nhật Bản không quá sáng, nhưng cũng không tiêu cực như giai đoạn giữa năm 2025. Ngành xây dựng – lĩnh vực tiêu thụ nhôm quan trọng – thường ghi nhận hoạt động khởi công mới vào quý I, tạo ra nhu cầu mang tính mùa vụ đối với các sản phẩm như cửa, khung nhôm và mặt dựng.
Trong khi đó, ngành ô tô Nhật Bản vẫn phục hồi chậm, song xu hướng nhẹ hóa phương tiện và sự phát triển của xe điện vẫn duy trì nhu cầu nhôm ở mức ổn định. Theo SMM, đây là dạng “nhu cầu cứng” – không tăng mạnh, nhưng cũng khó suy giảm sâu.
Chính sự kết hợp giữa cầu ổn định và nguồn cung thắt chặt tương đối đã tạo ra nền tảng cho sự phục hồi của phí premium trong quý I/2026.
Thị trường giao ngay đi trước một bước
Một điểm đáng chú ý là thị trường giao ngay đã phản ứng sớm hơn so với thị trường hợp đồng. Dữ liệu của SMM cho thấy phí premium MJP giao ngay đã tăng lên quanh 130 USD/tấn, cao hơn khoảng 85% so với mức đáy cuối tháng 10/2025.
Tại Port Klang (Malaysia) – trung tâm trung chuyển quan trọng của nhôm thỏi tại châu Á – giá giao dịch FCA đã vươn lên vùng 130–135 USD/tấn. Khi cộng thêm chi phí FOB và vận chuyển, mức giá quy đổi cho các thị trường châu Á lớn đã vượt xa mức thanh toán của quý IV/2025, qua đó củng cố kỳ vọng rằng mặt bằng MJP mới trong quý I/2026 sẽ cao hơn đáng kể.
Smelter nâng giá chào: cán cân đàm phán nghiêng về người bán
Nếu thị trường giao ngay phản ánh kỳ vọng, thì các chào giá từ nhà luyện kim lại cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong cán cân đàm phán. Trong tháng 12/2025, hai nhà luyện nhôm lớn đã gửi chào giá cho Nhật Bản ở mức 190 USD/tấn và 203 USD/tấn cho các lô hàng giao quý I/2026, tăng gần 50% so với mức chào của quý IV.
Theo các thương nhân, mức tăng mạnh này không chỉ phản ánh chi phí và rủi ro nguồn cung, mà còn cho thấy niềm tin của người bán rằng thị trường đã thoát khỏi giai đoạn đáy. Sau một quý IV mà người mua nắm ưu thế rõ rệt, thế chủ động đang dần quay trở lại phía nhà cung cấp.
Rào cản tài khóa: yếu tố kìm hãm đà tăng ngắn hạn
Dù triển vọng phục hồi là rõ ràng, thị trường vẫn phải đối mặt với một lực cản đáng kể: kỳ kết thúc năm tài khóa của Nhật Bản vào cuối tháng 3/2026. Các hạn chế ngân sách khiến nhiều doanh nghiệp khó mở rộng quy mô dự trữ trong ngắn hạn, từ đó có thể làm chậm hoặc hạn chế biên độ tăng của MJP trong quý I.
Hiện cấu trúc hợp đồng gần trên LME đang ở trạng thái contango khoảng 26–27 USD/tấn, cho thấy áp lực nắm giữ không lớn. Trong bối cảnh kỳ vọng tăng giá vẫn hiện hữu, nhiều nhà cung cấp có xu hướng giữ hàng, chờ chốt mức phí cuối cùng cho quý I/2026.
Triển vọng quý I/2026: phục hồi có điều kiện
Tổng hợp các yếu tố từ cung – cầu, dòng chảy thương mại và chính sách, phần lớn chuyên gia đồng thuận rằng phí premium P1020A CIF Nhật Bản trong quý I/2026 sẽ phục hồi so với mức đáy của quý IV/2025. Tuy nhiên, đây nhiều khả năng là một đợt phục hồi mang tính “có điều kiện”, phụ thuộc vào cường độ tái nhập kho sau khi năm tài khóa kết thúc, diễn biến công suất luyện kim toàn cầu và tốc độ thực thi CBAM tại châu Âu.
Như nhận định của một chuyên gia tại LME: “MJP đang bước vào pha hồi phục, nhưng không phải là một chu kỳ tăng nóng. Đó sẽ là quá trình điều chỉnh để phản ánh lại thực tế rằng nhôm không còn dư thừa như thị trường từng nghĩ trong nửa cuối năm 2025”.
Trong bối cảnh đó, quý I/2026 có thể được xem là giai đoạn bản lề – nơi thị trường xác định xem đà phục hồi của phí premium Nhật Bản chỉ là phản ứng ngắn hạn sau khi chạm đáy, hay là khởi đầu cho một mặt bằng giá mới trong chu kỳ nhôm toàn cầu tiếp theo.


Bài Viết Liên Quan
KINH TẾ TOÀN CẦU 2026: BA KỊCH BẢN VẬN ĐỘNG VÀ TƯƠNG LAI CỦA GIÁ KIM LOẠI CÔNG NGHIỆP
HÀNH TRÌNH VMRF 2024–2025
Thị trường nhôm tái chế hướng tới mốc 91 tỷ USD: Cuộc dịch chuyển mang tính cấu trúc của chuỗi cung ứng kim loại toàn cầu
Ngành tái chế kim loại phế liệu toàn cầu: Từ “hậu trường công nghiệp” đến trụ cột chiến lược của kinh tế tuần hoàn giai đoạn 2024–2032
CBAM, chi phí carbon và bước ngoặt chiến lược cho ngành thép và nhôm Việt Nam. Khi phế liệu trở thành “tài sản xanh”
Trung Quốc khôi phục giấy phép xuất khẩu thép sau 17 năm. Làn sóng điều chỉnh mới và những tác động đa chiều tới Việt Nam