CBAM, chi phí carbon và bước ngoặt chiến lược cho ngành thép và nhôm Việt Nam. Khi phế liệu trở thành “tài sản xanh”

Trong bức tranh chuyển dịch xanh toàn cầu, một mũi tên xanh đang dần hướng xuống, tượng trưng cho nỗ lực cắt giảm phát thải, trong khi mũi tên xám lại đi lên, đại diện cho chi phí carbon ngày càng tăng. Sự đối lập này phản ánh rõ nét thực tế mà ngành thép và nhôm thế giới, đặc biệt là các quốc gia xuất khẩu như Việt Nam, đang phải đối mặt khi Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon của Liên minh châu Âu (CBAM) bước vào giai đoạn thực thi đầy đủ.

CBAM không chỉ là một công cụ thương mại hay môi trường đơn thuần. Nó đang tái định hình lại lợi thế cạnh tranh của từng công nghệ sản xuất, từng tấn nguyên liệu đầu vào và thậm chí từng mảnh phế liệu. Trong bối cảnh đó, những doanh nghiệp gắn với tái chế, lò điện và vật liệu thấp carbon. Trong đó có các thành viên của Diễn đàn Tái chế Kim loại Việt Nam (VMRF), đang đứng trước một bước ngoặt chiến lược hiếm có.

CBAM “bức tường carbon” mới của châu Âu

CBAM được EU thiết kế nhằm ngăn chặn hiện tượng “rò rỉ carbon”, tức việc các doanh nghiệp chuyển sản xuất sang những quốc gia có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn để né chi phí phát thải. Giai đoạn đầu, cơ chế này tập trung vào các ngành phát thải cao như xi măng, sắt thép, nhôm, phân bón, điện và hydro. Những lĩnh vực vốn chiếm tỷ trọng lớn trong thương mại toàn cầu.

Khác với các rào cản thương mại truyền thống, CBAM không đánh thuế trực tiếp mà buộc nhà nhập khẩu vào EU phải mua chứng chỉ carbon tương đương với lượng phát thải gắn trong sản phẩm. Khi EU từng bước loại bỏ hạn ngạch phát thải miễn phí theo Hệ thống ETS, chi phí carbon sẽ được “chuyển thẳng” vào giá hàng hóa nhập khẩu.

Các nghiên cứu độc lập đã chỉ ra rằng, với Việt Nam, một trong những quốc gia xuất khẩu thép và nhôm đang lên, tác động không hề nhỏ. Giá trị xuất khẩu thép có thể giảm khoảng 4%, kéo theo sản lượng giảm gần 1% khi CBAM được áp dụng đầy đủ. Ngành nhôm cũng được dự báo chịu mức sụt giảm tương tự. Những con số này tuy không mang tính “sốc” tức thì, nhưng đủ để bào mòn biên lợi nhuận của các doanh nghiệp vốn đã chịu áp lực cạnh tranh lớn.

Công nghệ sản xuất quyết định chi phí carbon

Điểm mấu chốt của CBAM nằm ở cách EU phân loại công nghệ và tính toán hệ số phát thải. Đối với thép, dự thảo phụ lục CBAM chia thành ba tuyến công nghệ chính: lò cao, lò thổi oxy (BF/BOF), lò điện hồ quang kết hợp hoàn nguyên trực tiếp (DRI-EAF) và lò điện sử dụng phế liệu.

Sự khác biệt giữa các tuyến này là rất lớn. Với công nghệ BF/BOF truyền thống, hệ số phát thải dự kiến lên tới khoảng 1,53 tấn CO₂ cho mỗi tấn thép. Trong khi đó, DRI-EAF giảm xuống hơn 1 tấn, còn thép sản xuất từ lò điện dùng phế liệu chỉ vào khoảng 0,3 tấn CO₂ mỗi tấn sản phẩm.

Khi giá carbon tại EU dao động quanh mức 80–90 EUR/tấn CO₂, chi phí CBAM đối với thép BF/BOF có thể vượt 120 EUR mỗi tấn thép, tương đương hơn 130 USD. Ngược lại, thép EAF sử dụng phế liệu chỉ phải chịu mức chi phí dưới 40 EUR/tấn. Khoảng cách này đủ để thay đổi hoàn toàn cấu trúc giá và lợi thế cạnh tranh trên thị trường châu Âu.

Các báo cáo quốc tế về tương lai ngành thép xanh cũng cho thấy sự chênh lệch phát thải mang tính căn bản. Một tấn thép từ lò cao có thể phát thải hơn 2 tấn CO₂, trong khi sản xuất từ phế liệu chỉ quanh mức 0,7 tấn. Trong bối cảnh carbon bị “định giá”, công nghệ không còn là lựa chọn kỹ thuật thuần túy mà trở thành yếu tố sống còn về kinh tế.

Phế liệu “lỗ hổng” hay đòn bẩy của CBAM?

Một trong những điểm gây tranh luận nhiều nhất của CBAM hiện nay nằm ở cách đối xử với phế liệu. Theo quy định hiện tại, phế liệu thép và nhôm được coi như không mang phát thải gắn sẵn. Điều này mở ra khả năng các nhà xuất khẩu gia tăng tỷ lệ phế liệu trong sản phẩm để giảm số chứng chỉ CBAM phải mua.

Các tổ chức nghiên cứu môi trường cảnh báo rằng điều này có thể dẫn tới hiện tượng “điều phối nguồn lực”. Nơi phế liệu chất lượng cao được ưu tiên dồn về các chuỗi cung ứng phục vụ EU. Khi EU loại bỏ hoàn toàn hạn ngạch phát thải miễn phí, chi phí của các lò cao trong khối sẽ tăng mạnh, kéo theo nhu cầu phế liệu lớn hơn để giảm phát thải trung bình.

OECD đã chỉ ra nguy cơ giá phế liệu tại châu Âu tăng cao, từ đó hút phế liệu từ các quốc gia ngoài EU, khiến nguồn cung nội địa ở các nước xuất khẩu, trong đó có Việt Nam trở nên khan hiếm. Với các doanh nghiệp thu gom, tái chế và kinh doanh phế liệu, đây vừa là cơ hội tăng giá trị, vừa là rủi ro mất cân đối nguồn nguyên liệu trong nước.

Cơ hội chiến lược cho các thành viên VMRF

Trong bức tranh đầy thách thức đó, CBAM đồng thời mở ra một không gian cơ hội mới cho những doanh nghiệp đi trước trong chuyển đổi xanh. Đặc biệt, vai trò của phế liệu chất lượng cao, có truy xuất nguồn gốc và được chứng nhận carbon, đang ngày càng trở nên chiến lược.

Các quy định đi kèm như CSRD, tiêu chuẩn báo cáo bền vững doanh nghiệp của EU. Vấn đề này buộc các nhà sản xuất và nhập khẩu phải minh bạch toàn bộ chuỗi giá trị. Điều này làm gia tăng nhu cầu đối với vật liệu tái chế “sạch”, có dữ liệu phát thải rõ ràng. Trong khu vực ASEAN, nhu cầu nhôm tái chế được chứng nhận carbon đang tăng nhanh, mở ra khả năng hình thành một trung tâm cung cấp vật liệu thấp carbon cho thị trường toàn cầu.

Đối với các thành viên VMRF, đây là thời điểm để đầu tư vào công nghệ xử lý sạch, hệ thống phân loại hiện đại và hợp tác với các tổ chức chứng nhận quốc tế. Phế liệu không còn là nguyên liệu giá rẻ mà đang dần trở thành “tài sản xanh” có giá trị cao.

Lò điện và “phí xanh” của thép thấp carbon

Một nghịch lý thú vị của CBAM là trong khi nó làm tăng chi phí nhập khẩu thép vào EU, thì đồng thời lại tạo ra lợi thế cho thép sản xuất bằng lò điện sử dụng phế liệu. Với mức phát thải thấp nhất, thép EAF chịu phí CBAM thấp hơn hẳn so với thép lò cao.

Trong bối cảnh nhu cầu thép xanh gia tăng mạnh, nhiều tổ chức phân tích thị trường dự báo sự hình thành của một “phí xanh”. Mức chênh giá mà người mua sẵn sàng trả cho thép thấp carbon. Theo các ước tính, thép xanh có thể cao hơn thép truyền thống trên 100 USD mỗi tấn trong những năm tới, khi các chính sách hạn chế phát thải được siết chặt.

Điều này mang lại lợi thế rõ rệt cho các doanh nghiệp sử dụng lò điện, đặc biệt nếu kết hợp với nguồn điện tái tạo. Áp lực carbon, trong trường hợp này, không còn là gánh nặng mà trở thành đòn bẩy kinh doanh.

Chuỗi cung ứng minh bạch, từ yêu cầu đến lợi thế cạnh tranh

CBAM không dừng lại ở khâu sản xuất cuối cùng. Cơ chế này yêu cầu báo cáo phát thải xuyên suốt chuỗi cung ứng, từ nguyên liệu đầu vào cho đến sản phẩm xuất khẩu. Điều đó thúc đẩy nhu cầu về các hệ thống truy xuất nguồn gốc số, dữ liệu tiêu chuẩn hóa và khả năng chia sẻ thông tin giữa các mắt xích trong chuỗi.

Các nghiên cứu về thị trường phế liệu ASEAN cho rằng, để duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn, khu vực cần nhanh chóng triển khai công nghệ truy xuất số, thậm chí ứng dụng blockchain để theo dõi vòng đời vật liệu. Đồng thời, việc chuẩn hóa tiêu chuẩn tạp chất, quy trình phân loại và đầu tư vào lò luyện sử dụng năng lượng sạch sẽ là yếu tố quyết định.

Trong bức tranh này, VMRF có thể đóng vai trò trung tâm. Không chỉ là diễn đàn trao đổi, mà còn là nơi xây dựng bộ tiêu chuẩn chung, hỗ trợ chuyển giao công nghệ và kết nối dữ liệu giữa các thành viên.

Những thách thức không thể xem nhẹ

Dù cơ hội rõ ràng, con đường thích ứng với CBAM không hề dễ dàng. Thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam nằm ở năng lực thu thập và quản lý dữ liệu phát thải cho toàn bộ chuỗi cung ứng. Đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn là bài toán chi phí và nhân lực.

Việc xây dựng hệ thống quản lý carbon đòi hỏi đầu tư vào phần mềm, đào tạo nhân sự và phối hợp chặt chẽ với nhà cung ứng nguyên liệu. Với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là gánh nặng không nhỏ.

Bên cạnh đó, nguy cơ khan hiếm phế liệu và biến động giá cũng hiện hữu. Nếu EU tiếp tục duy trì quy định coi phế liệu là không phát thải, dòng chảy phế liệu sang châu Âu có thể gia tăng mạnh. Trong trường hợp EU điều chỉnh chính sách và gán phát thải cho cả phế liệu, lợi thế hiện tại có thể bị thu hẹp. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải theo sát chính sách và chủ động đa dạng hóa thị trường.

Con đường phía trước: từ phòng vệ sang chủ động

Để không bị động trước CBAM, các chuyên gia cho rằng ngành thép và nhôm Việt Nam cần chuyển từ tư duy “ứng phó” sang “chủ động”. Điều đó bao gồm việc ưu tiên đầu tư lò điện hồ quang, kết hợp phế liệu và năng lượng tái tạo, cũng như từng bước tiếp cận các công nghệ tiên tiến như DRI-EAF để giảm phát thải sâu hơn.

Song song, việc phát triển hệ thống truy xuất carbon, ứng dụng công nghệ số và xây dựng bộ tiêu chuẩn chung trong ngành là yếu tố then chốt để hội nhập thị trường quốc tế. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, phát triển sản phẩm thép xanh, nhôm tái chế đạt chứng nhận cũng sẽ giúp gia tăng giá trị và giảm phụ thuộc vào một khu vực.

Ở tầm vĩ mô, sự phối hợp giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhằm xây dựng cơ chế giá carbon nội địa có thể giúp giữ nguồn thu lại trong nước, đồng thời tạo “sân tập” cho doanh nghiệp làm quen với định giá carbon trước khi bước ra thị trường toàn cầu.

CBAM cơ hội lớn cho tái chế, lò điện và vật liệu thấp carbon

CBAM, với mức chi phí carbon có thể lên tới 80 USD mỗi tấn thép, đang tạo ra một cú sốc đối với mô hình sản xuất truyền thống dựa trên lò cao và phát thải cao. Tuy nhiên, trong chính áp lực đó lại ẩn chứa cơ hội lớn cho tái chế, lò điện và vật liệu thấp carbon.

Đối với VMRF và các thành viên, đây không chỉ là thời điểm để thích ứng, mà là lúc để dẫn dắt. Dẫn dắt quá trình chuyển đổi công nghệ, minh bạch dữ liệu và tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo hướng xanh hơn. Ai đi trước sẽ nắm lợi thế, không chỉ trong việc giảm thiểu tác động của CBAM, mà còn trong việc định vị Việt Nam trên bản đồ vật liệu xanh toàn cầu. Nơi phế liệu không còn là phần thừa của nền kinh tế, mà trở thành nền tảng của tương lai bền vững.