KINH TẾ TOÀN CẦU 2026: BA KỊCH BẢN VẬN ĐỘNG VÀ TƯƠNG LAI CỦA GIÁ KIM LOẠI CÔNG NGHIỆP

Bước sang năm 2026, kinh tế thế giới đứng trước một ngã rẽ quan trọng. Sau hơn ba năm liên tiếp chịu tác động của lạm phát cao, chính sách tiền tệ thắt chặt và các cú sốc địa chính trị, bức tranh toàn cầu đang dần chuyển từ trạng thái “khẩn cấp” sang “thích nghi”. Tuy nhiên, sự thích nghi này không đồng đều giữa các khu vực và càng không tạo ra một quỹ đạo tăng trưởng thẳng tắp. Đối với giới đầu tư, đặc biệt là những người theo dõi thị trường hàng hóa và kim loại công nghiệp, năm 2026 không đơn thuần là câu chuyện tăng hay giảm giá, mà là câu chuyện của kịch bản.

Ba kịch bản lớn đang được các tổ chức quốc tế, ngân hàng đầu tư và giới phân tích thảo luận nhiều nhất gồm: kịch bản cơ sở với tăng trưởng vừa phải và lạm phát hạ chậm; kịch bản tích cực khi các xung đột hạ nhiệt và chu kỳ công nghiệp toàn cầu phục hồi rõ rệt; và kịch bản tiêu cực khi địa chính trị leo thang kéo theo cú sốc chi phí và nguy cơ đình lạm. Trong cả ba kịch bản này, nhóm kim loại công nghiệp như đồng, nhôm, thép và kẽm đóng vai trò như “phong vũ biểu” phản ánh kỳ vọng tăng trưởng, cấu trúc cung – cầu và mức độ bất ổn của thế giới.

Kịch bản cơ sở: Hạ cánh mềm và chu kỳ tăng trưởng thận trọng

Kịch bản được xem là có xác suất cao nhất hiện nay là nền kinh tế toàn cầu năm 2026 tiếp tục “hạ cánh mềm” sau giai đoạn thắt chặt tiền tệ kéo dài. Theo các dự báo trung hạn của IMF và OECD, tăng trưởng toàn cầu có thể duy trì quanh mức hơn 3%, thấp hơn trung bình dài hạn nhưng đủ để tránh suy thoái diện rộng. Lạm phát, dù đã qua đỉnh, vẫn chưa hoàn toàn biến mất, đặc biệt ở các nền kinh tế phát triển nơi chi phí dịch vụ và tiền lương tiếp tục tạo áp lực dai dẳng.

Trong bối cảnh đó, các ngân hàng trung ương lớn như Fed hay ECB được kỳ vọng tiếp tục nới lỏng dần chính sách, nhưng với thái độ thận trọng. Lãi suất giảm, song không trở lại mức cực thấp như trước đại dịch. Điều này tạo ra một môi trường tài chính “dễ thở hơn” cho doanh nghiệp, nhưng không đủ để kích hoạt một chu kỳ bùng nổ đầu tư như giai đoạn 2010–2019.

Đối với thị trường kim loại công nghiệp, kịch bản cơ sở này mang lại sự phân hóa rõ nét. Đồng, kim loại gắn chặt với điện khí hóa, năng lượng tái tạo và hạ tầng số, tiếp tục được hưởng lợi từ nhu cầu mang tính cấu trúc. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, lưới điện thông minh và xe điện khiến đồng trở thành vật liệu gần như không thể thay thế. Trong khi đó, nguồn cung đồng lại liên tục đối mặt với rủi ro, từ chất lượng quặng suy giảm cho đến gián đoạn tại các mỏ lớn ở Mỹ Latin và châu Phi. Vì vậy, ngay cả trong một kịch bản tăng trưởng vừa phải, giá đồng vẫn có xu hướng duy trì ở vùng cao và nhạy cảm với bất kỳ tín hiệu thắt chặt nguồn cung nào.

Nhôm cũng được nhìn nhận tích cực, dù mức độ “bullish” không mạnh bằng đồng. Đặc điểm của nhôm là tiêu thụ nhiều năng lượng trong quá trình sản xuất, khiến giá thành phụ thuộc lớn vào chi phí điện và chính sách môi trường. Việc nhiều quốc gia siết chặt tiêu chuẩn phát thải, cùng với quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng nhôm toàn cầu, làm gia tăng khả năng thiếu hụt cục bộ. Trong kịch bản cơ sở, khi giá năng lượng tương đối ổn định và nhu cầu công nghiệp duy trì, nhôm có nền tảng để tăng giá vừa phải và ổn định hơn so với các kim loại chu kỳ thuần túy.

Ngược lại, thép và kẽm phản ánh rõ hơn sự thận trọng của chu kỳ kinh tế. Thép phụ thuộc lớn vào xây dựng và đầu tư cơ sở hạ tầng truyền thống, đặc biệt là tại Trung Quốc. Dù nhu cầu thép toàn cầu được dự báo phục hồi nhẹ trong năm 2026, sự dư thừa công suất kéo dài và cạnh tranh xuất khẩu gay gắt khiến dư địa tăng giá bị hạn chế. Kẽm, kim loại chủ yếu dùng cho mạ thép và ngành xây dựng, lại chịu thêm áp lực từ triển vọng dư cung, khiến triển vọng giá trong kịch bản cơ sở tương đối kém hấp dẫn.

Kịch bản tích cực: Hòa bình, phục hồi và chu kỳ hàng hóa mới

Kịch bản tích cực, dù xác suất thấp hơn, lại là kịch bản được giới đầu tư hàng hóa kỳ vọng nhất. Trong kịch bản này, căng thẳng địa chính trị toàn cầu có bước lùi đáng kể. Cuộc xung đột Nga – Ukraine hạ nhiệt hoặc được “đóng băng” lâu dài, Trung Đông không leo thang thành một cuộc đối đầu khu vực, trong khi Mỹ Latin ổn định hơn về chính trị. Những yếu tố này giúp giảm “phí rủi ro địa chính trị” trong giá năng lượng, vận tải và nguyên liệu thô.

Quan trọng hơn, Trung Quốc, động cơ tiêu thụ kim loại lớn nhất thế giới, có thể bước vào giai đoạn phục hồi rõ nét hơn. Các biện pháp kích thích tài khóa và tiền tệ phát huy tác dụng, niềm tin doanh nghiệp và người tiêu dùng cải thiện, hoạt động sản xuất và đầu tư dần lấy lại đà. Khi Trung Quốc phục hồi, tác động lan tỏa tới các nền kinh tế mới nổi châu Á, Mỹ Latin và châu Phi sẽ rất đáng kể.

Trong bối cảnh này, đồng gần như chắc chắn trở thành “ngôi sao” của thị trường kim loại. Nhu cầu tăng đồng thời ở cả mảng hạ tầng truyền thống lẫn công nghệ cao, trong khi nguồn cung vẫn đối mặt với những hạn chế mang tính cấu trúc, có thể đẩy giá đồng lên những vùng cao mới. Nhôm cũng hưởng lợi kép, vừa từ nhu cầu công nghiệp tăng, vừa từ câu chuyện chuyển dịch sang vật liệu nhẹ, tái chế và thân thiện môi trường.

Thép, vốn bị đánh giá thấp trong kịch bản cơ sở, lại có cơ hội cải thiện đáng kể trong kịch bản tích cực. Khi xây dựng và đầu tư hạ tầng tại Trung Quốc, Ấn Độ và các nền kinh tế đang phát triển tăng tốc, nhu cầu thép có thể vượt dự báo thận trọng hiện nay. Tuy nhiên, ngay cả trong kịch bản này, giá thép vẫn khó tăng bùng nổ do công suất dư và các biện pháp kiểm soát xuất khẩu, trợ cấp.

Kẽm, dù thường đi sau đồng và nhôm, cũng có cơ hội thoát khỏi “cái bóng dư cung” nếu ngành xây dựng và ô tô phục hồi mạnh. Song so với đồng, kẽm vẫn là kim loại có mức độ hấp dẫn thấp hơn trong danh mục đầu tư dài hạn.

Kịch bản tiêu cực: Cú sốc địa chính trị và nguy cơ đình lạm

Kịch bản xấu nhất, dù ít được mong muốn, vẫn là điều giới hoạch định chính sách và nhà đầu tư không thể bỏ qua. Trong kịch bản này, một hoặc nhiều điểm nóng địa chính trị leo thang cùng lúc. Trung Đông rơi vào xung đột khu vực, đe dọa tuyến vận chuyển dầu qua eo Hormuz; chiến sự Nga – Ukraine bùng phát trở lại với mức độ nghiêm trọng hơn; hoặc bất ổn chính trị lan rộng tại Mỹ Latin làm gián đoạn nguồn cung dầu và kim loại.

Hệ quả trực tiếp là cú sốc chi phí toàn cầu. Giá năng lượng tăng mạnh, chi phí vận tải leo thang, trong khi chuỗi cung ứng bị gián đoạn. Lạm phát quay trở lại đúng thời điểm tăng trưởng kinh tế suy yếu, buộc các ngân hàng trung ương phải duy trì lãi suất cao hơn mong muốn. Đây chính là môi trường điển hình của “đình lạm nhẹ”, đặc biệt nguy hiểm đối với các nền kinh tế phát triển.

Đối với kim loại công nghiệp, phản ứng trong kịch bản này không đồng nhất. Đồng có thể trải qua hai pha rõ rệt: tăng mạnh ban đầu do rủi ro gián đoạn nguồn cung và nhu cầu trú ẩn vào hàng hóa hữu hình, sau đó điều chỉnh sâu nếu tăng trưởng toàn cầu sụt giảm nghiêm trọng. Nhôm, với đặc thù tiêu thụ năng lượng lớn, chịu tác động trái chiều giữa chi phí tăng và nhu cầu giảm. Thép và kẽm là hai kim loại chịu rủi ro lớn nhất, do phụ thuộc mạnh vào chu kỳ đầu tư và xây dựng, những lĩnh vực dễ bị “đóng băng” khi lãi suất cao và niềm tin suy giảm.

2026 là năm của chiến lược, không chỉ là dự báo

Điểm chung của cả ba kịch bản là sự bất định cao. Năm 2026 không phải là năm của những xu hướng tuyến tính, mà là năm của các cú rẽ bất ngờ. Đối với nhà đầu tư và doanh nghiệp trong lĩnh vực kim loại công nghiệp, điều quan trọng không chỉ là dự đoán giá, mà là xây dựng chiến lược linh hoạt theo kịch bản.

Trong kịch bản cơ sở, đồng và nhôm tiếp tục là trụ cột nhờ nhu cầu cấu trúc. Trong kịch bản tích cực, chúng trở thành động lực chính của một chu kỳ hàng hóa mới. Ngược lại, trong kịch bản tiêu cực, sự phòng thủ và quản trị rủi ro trở nên tối quan trọng, đặc biệt với các kim loại nhạy cảm chu kỳ như thép và kẽm.

Nói cách khác, năm 2026 không chỉ đặt ra câu hỏi “giá kim loại sẽ đi về đâu”, mà còn đặt ra câu hỏi lớn hơn: nền kinh tế toàn cầu sẽ chọn con đường ổn định, phục hồi hay tiếp tục bất ổn. Câu trả lời cho câu hỏi đó sẽ quyết định không chỉ vận mệnh của thị trường kim loại, mà còn của toàn bộ chuỗi giá trị công nghiệp toàn cầu.

Theo: Financial Times, Reuters, IMF, IEA và sưu tầm từ internet