Cuộc đua kim loại chiến lược: Khi các cường quốc tái định hình chuỗi cung ứng, Việt Nam đang đứng ở đâu?

Từ “an ninh năng lượng” đến “an ninh kim loại”

Trong nhiều thập kỷ, dầu mỏ được xem là yếu tố quyết định an ninh năng lượng và sức mạnh kinh tế toàn cầu. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi sang năng lượng sạch đang tạo ra một sự thay đổi căn bản: thay vì phụ thuộc vào các mỏ dầu, thế giới đang bước vào thời kỳ cạnh tranh quyết liệt đối với các kim loại và khoáng sản chiến lược như đồng, nhôm, lithium, niken, coban, đất hiếm và graphit.

Những kim loại này là nền tảng của xe điện, pin lưu trữ năng lượng, điện gió, điện mặt trời, trung tâm dữ liệu AI, bán dẫn, quốc phòng và hệ thống truyền tải điện. Nói cách khác, quốc gia kiểm soát được chuỗi cung ứng kim loại sẽ nắm giữ lợi thế trong nền kinh tế công nghiệp mới.

Trong bối cảnh đó, nghiên cứu mới của Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia Mỹ (NBER) cùng báo cáo của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã đưa ra một cảnh báo đáng chú ý: quá trình chuyển đổi xanh không loại bỏ sự phụ thuộc chiến lược mà chỉ chuyển sự phụ thuộc từ dầu mỏ sang chuỗi cung ứng khoáng sản và luyện kim.

Trung Quốc đang nắm giữ “nút thắt” của chuỗi cung ứng toàn cầu

Theo báo cáo của IEA, Trung Quốc hiện là quốc gia tinh luyện lớn nhất đối với hầu hết các kim loại phục vụ điện khí hóa. Bình quân khoảng 72% năng lực tinh chế các kim loại chiến lược như đồng, lithium, coban, graphit được tập trung tại Trung Quốc và tỷ lệ này được dự báo gần như không thay đổi trong nhiều thập kỷ tới.

Điều đáng chú ý là Trung Quốc không phải quốc gia sở hữu nhiều tài nguyên khoáng sản nhất thế giới. Thay vào đó, nước này đã xây dựng vị thế thống trị bằng chiến lược đầu tư dài hạn, phát triển công nghệ luyện kim và mở rộng mạng lưới tài chính ra toàn cầu.

Thông qua sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI), Trung Quốc đã đầu tư mạnh vào các quốc gia giàu khoáng sản như Indonesia, châu Phi hay Nam Mỹ, hình thành mô hình “trung tâm – vệ tinh”, trong đó các nước khai thác tài nguyên cung cấp quặng còn Trung Quốc đảm nhiệm khâu tinh luyện và sản xuất vật liệu giá trị cao.

Indonesia là ví dụ điển hình. Chỉ sau vài năm phát triển ngành luyện niken với sự tham gia mạnh mẽ của vốn đầu tư Trung Quốc, quốc gia này đã trở thành nhà xuất khẩu ferronickel lớn nhất thế giới, trong khi phần lớn sản phẩm tiếp tục được đưa về Trung Quốc để phục vụ chuỗi sản xuất.

Kiểm soát kim loại có thể tạo ra lạm phát lớn hơn cả dầu mỏ

Điểm đáng chú ý nhất trong nghiên cứu của NBER là tác động kinh tế vĩ mô.

Theo mô hình nghiên cứu, một cú sốc gián đoạn nguồn cung các kim loại điện khí hóa có thể khiến lạm phát tại Mỹ và châu Âu tăng khoảng 1 điểm phần trăm trong vòng hai năm, gần gấp đôi tác động của một cú sốc dầu mỏ có quy mô tương đương.

Nguyên nhân là chuỗi cung ứng kim loại hiện có mức độ tập trung rất cao, công suất luyện kim khó mở rộng trong thời gian ngắn, trong khi nhiều quốc gia gần như không còn năng lực tinh luyện nội địa.

Nếu nguồn cung graphit hoặc các vật liệu pin bị gián đoạn, hàng trăm tỷ USD giá trị sản xuất ở các ngành công nghiệp phía sau như xe điện, pin, điện tử và năng lượng tái tạo có thể bị ảnh hưởng. Đây cũng là lý do nhiều quốc gia coi khoáng sản chiến lược là vấn đề an ninh quốc gia thay vì chỉ là câu chuyện thương mại.

Mỹ, châu Âu và các cường quốc đồng loạt hành động

Trước nguy cơ phụ thuộc quá lớn vào một nguồn cung, nhiều nền kinh tế lớn đã bắt đầu triển khai các chiến lược tự chủ khoáng sản.

Mỹ thành lập Project Vault nhằm xây dựng kho dự trữ khoáng sản chiến lược với sự hỗ trợ của hàng chục tỷ USD vốn tín dụng và đầu tư tư nhân để đảm bảo nguồn nguyên liệu cho ngành công nghiệp trong nước.

Liên minh châu Âu thúc đẩy Đạo luật Nguyên liệu thô quan trọng (Critical Raw Materials Act), khuyến khích phát triển khai thác, tinh luyện và tái chế trong nội khối.

Nhật Bản, Hàn Quốc và Australia cũng tăng tốc đầu tư vào các dự án khai khoáng, luyện kim, tái chế và dự trữ chiến lược nhằm giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng tập trung.

Có thể thấy, cạnh tranh hiện nay không còn đơn thuần là khai thác tài nguyên mà là cuộc đua làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị từ khai thác, luyện kim sâu, sản xuất vật liệu cho đến tái chế.

Việt Nam đang ở đâu trong bức tranh mới?

Việt Nam đang đứng trước một thời điểm có ý nghĩa chiến lược.

Quốc gia không chỉ sở hữu nguồn tài nguyên khoáng sản đáng kể như bauxite, titan, đất hiếm, đồng, niken và nhiều loại khoáng sản quan trọng khác mà còn là trung tâm sản xuất điện tử, cơ khí và công nghiệp chế biến của khu vực.

Điều này đồng nghĩa Việt Nam vừa có lợi thế về tài nguyên, vừa là quốc gia chịu ảnh hưởng trực tiếp nếu chuỗi cung ứng kim loại toàn cầu xảy ra biến động.

Trong những năm gần đây, định hướng phát triển của Việt Nam cũng đã có sự thay đổi rõ rệt. Thay vì chỉ khai thác và xuất khẩu khoáng sản thô, Chính phủ khuyến khích nâng cao giá trị gia tăng thông qua chế biến sâu, phát triển luyện kim và xây dựng chuỗi cung ứng trong nước.

Đây là bước đi phù hợp với xu thế mà các nền kinh tế lớn đang theo đuổi.

Những bước đi đáng chú ý của ngành luyện kim Việt Nam

Thời gian gần đây, nhiều dự án quy mô lớn đang cho thấy ngành luyện kim Việt Nam bắt đầu chuyển sang giai đoạn phát triển mới.

Đối với ngành nhôm, các dự án điện phân nhôm đang được thúc đẩy nhằm từng bước hình thành chuỗi sản xuất nhôm nguyên sinh trong nước, thay vì chỉ xuất khẩu alumin như trước đây. Khi các nhà máy điện phân đi vào hoạt động, Việt Nam sẽ có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn, đồng thời cung cấp nguyên liệu cho các ngành cơ khí, ô tô, hàng không và năng lượng.

Ở lĩnh vực chế biến kim loại màu, VinMetal đang triển khai các dự án hướng đến chế biến sâu, sản xuất vật liệu và hợp kim có giá trị cao hơn, góp phần hoàn thiện chuỗi cung ứng kim loại trong nước thay vì phụ thuộc vào nhập khẩu bán thành phẩm.

Trong ngành thép, Tập đoàn Hòa Phát tiếp tục mở rộng năng lực luyện thép và đầu tư mạnh vào các tổ hợp luyện kim quy mô lớn, hướng đến sản xuất thép chất lượng cao phục vụ công nghiệp chế tạo, cơ khí chính xác, hạ tầng và năng lượng. Việc phát triển các tổ hợp luyện kim hiện đại không chỉ giúp tăng sản lượng mà còn nâng tỷ lệ nội địa hóa các chủng loại thép trước đây phải nhập khẩu.

Song song với đó, nhiều doanh nghiệp trong lĩnh vực đồng, nhôm, thép và tái chế kim loại cũng đang đầu tư thêm công nghệ luyện kim, tái chế và tinh luyện nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh các cơ chế như CBAM của Liên minh châu Âu hay các yêu cầu truy xuất nguồn gốc carbon đang được triển khai.

Những bước đi này cho thấy Việt Nam không chỉ muốn trở thành nơi gia công mà đang hướng tới vị trí cao hơn trong chuỗi giá trị kim loại toàn cầu.

Tự chủ kim loại sẽ mang lại lợi ích gì trong dài hạn?

Nếu Việt Nam xây dựng thành công chuỗi giá trị từ khai thác, luyện kim, sản xuất vật liệu đến tái chế, lợi ích mang lại sẽ không chỉ nằm ở ngành khai khoáng.

Trước hết, ngành sản xuất sẽ giảm đáng kể sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, qua đó hạn chế rủi ro khi giá kim loại thế giới biến động hoặc chuỗi cung ứng bị gián đoạn.

Tiếp theo, việc chủ động nguồn cung sẽ tạo lợi thế cạnh tranh cho các ngành công nghiệp sử dụng nhiều kim loại như ô tô, điện tử, thiết bị điện, năng lượng tái tạo, đóng tàu, quốc phòng và hạ tầng.

Quan trọng hơn, luyện kim sâu tạo ra giá trị kinh tế cao hơn rất nhiều so với xuất khẩu khoáng sản thô. Mỗi tấn quặng được chế biến thành kim loại, hợp kim hay vật liệu công nghệ cao sẽ mang lại giá trị gia tăng lớn hơn, tạo việc làm chất lượng cao và thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ.

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo, trung tâm dữ liệu, xe điện và năng lượng sạch đều tiêu thụ lượng lớn đồng, nhôm và thép chất lượng cao, việc làm chủ nguồn nguyên liệu sẽ trở thành lợi thế cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế.

Bên cạnh đó, khi ngành tái chế kim loại tiếp tục phát triển, Việt Nam còn có cơ hội xây dựng mô hình kinh tế tuần hoàn, giảm phụ thuộc vào khai thác tài nguyên nguyên sinh, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững của thị trường quốc tế.

Kim loại chiến lược sẽ trở thành “dầu mỏ mới” của thế kỷ XXI

Nếu thế kỷ XX được định hình bởi cuộc cạnh tranh về dầu mỏ thì thế kỷ XXI nhiều khả năng sẽ là cuộc cạnh tranh về kim loại chiến lược.

Việc Trung Quốc kiểm soát phần lớn năng lực tinh luyện, Mỹ và châu Âu đẩy mạnh chính sách tự chủ khoáng sản, cùng làn sóng đầu tư vào luyện kim và tái chế trên toàn cầu cho thấy kim loại đã trở thành yếu tố cốt lõi của an ninh kinh tế và công nghiệp.

Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội hiếm có. Với nguồn tài nguyên sẵn có, vị trí trong chuỗi sản xuất toàn cầu và những bước đi gần đây như phát triển các dự án điện phân nhôm, mở rộng năng lực luyện kim sâu của VinMetal, Hòa Phát cùng nhiều doanh nghiệp khác, Việt Nam đang từng bước đặt nền móng để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị kim loại chiến lược.

Trong dài hạn, nếu tiếp tục đầu tư vào khai thác bền vững, công nghệ luyện kim hiện đại, tái chế và phát triển vật liệu mới, Việt Nam không chỉ nâng cao năng lực tự chủ nguyên liệu mà còn có cơ hội trở thành một trung tâm luyện kim và chế biến kim loại quan trọng của khu vực Đông Nam Á, góp phần bảo đảm an ninh nguyên liệu cho nền kinh tế và tạo động lực tăng trưởng cho nhiều thập kỷ tới.