EU siết xuất khẩu phế liệu nhôm: Thị trường nhôm tái chế toàn cầu đứng trước một cuộc tái định hình

Liên minh châu Âu đang đứng trước một thay đổi quan trọng trong chính sách đối với phế liệu nhôm. Thay vì tập trung vào phương án áp thuế xuất khẩu từng được ngành công nghiệp đề xuất, EU đang chuyển hướng sang sử dụng Quy định về vận chuyển chất thải (Waste Shipment Regulation – WSR) để kiểm soát chặt hơn dòng phế liệu rời khỏi châu Âu, đặc biệt là các chuyến hàng tới những quốc gia ngoài OECD. Nếu được triển khai theo hướng đang được thảo luận, chính sách này có thể làm thay đổi đáng kể dòng chảy phế liệu nhôm quốc tế và tạo ra những tác động sâu rộng đối với các trung tâm tái chế tại châu Á, trong đó có Đông Nam Á và Việt Nam.

Điểm đáng chú ý là chính sách mới không đơn thuần nhằm làm tăng chi phí xuất khẩu. Một mức thuế cao có thể khiến giao dịch trở nên kém hấp dẫn nhưng vẫn cho phép hàng hóa được lưu chuyển nếu người mua chấp nhận mức giá mới. Trong khi đó, các quy định về vận chuyển chất thải có thể tác động trực tiếp tới khả năng tiếp cận thị trường. Khi một quốc gia hoặc một cơ sở xử lý không đáp ứng các điều kiện của EU, việc giao dịch có thể trở nên khó khăn ngay cả khi người mua và người bán vẫn có nhu cầu thương mại.

Theo định hướng hiện nay, EU có thể sử dụng một đạo luật ủy quyền theo WSR để hạn chế xuất khẩu chất thải, trong đó có phế liệu nhôm, tới các quốc gia ngoài OECD. Một số nước ứng viên gia nhập EU có thể được xem xét theo cơ chế riêng. Tuy nhiên, phạm vi cuối cùng của biện pháp này vẫn chưa được quyết định và cần trải qua các bước tham vấn, đánh giá trước khi chính thức có hiệu lực. Theo khung WSR hiện hành, các quy định mới đối với xuất khẩu chất thải không nguy hại sang các nước ngoài OECD dự kiến áp dụng từ ngày 21/5/2027, trong khi danh sách những quốc gia đáp ứng điều kiện tiếp nhận dự kiến được thiết lập trước đó.

Sự thay đổi này đang thu hút sự quan tâm đặc biệt của ngành nhôm bởi châu Âu hiện là một nguồn cung phế liệu quan trọng đối với nhiều nhà máy tái chế tại châu Á. Theo số liệu được European Aluminium công bố và các nguồn tin ngành dẫn lại, EU đã xuất khẩu khoảng 1,27 triệu tấn phế liệu nhôm trong năm 2025, mức cao kỷ lục. Phần đáng kể trong số này được đưa tới các thị trường châu Á, nơi có hệ thống thu gom, phân loại và luyện nhôm thứ cấp phát triển. Vì vậy, bất kỳ sự thay đổi nào trong khả năng tiếp cận nguồn nguyên liệu châu Âu đều có thể tác động đến chi phí sản xuất và chiến lược mua hàng của các nhà sản xuất nhôm thứ cấp.

Châu Âu muốn giữ phế liệu, nhưng bài toán hấp thụ không đơn giản

Đằng sau chính sách hạn chế xuất khẩu là mục tiêu tăng tỷ lệ tái chế trong nội khối và giảm sự phụ thuộc của châu Âu vào nguồn nguyên liệu bên ngoài. Đối với ngành nhôm, đây là một mục tiêu có cơ sở kinh tế và môi trường rõ ràng. Nhôm có thể được tái chế nhiều lần mà vẫn giữ được giá trị vật liệu, trong khi năng lượng cần thiết cho sản xuất nhôm tái chế thấp hơn rất nhiều so với sản xuất nhôm nguyên sinh. European Aluminium cho rằng tái chế nhôm có thể giúp giảm tới khoảng 95% năng lượng so với quá trình sản xuất nhôm nguyên sinh.

Trong bối cảnh châu Âu đang theo đuổi mục tiêu giảm phát thải và xây dựng nền kinh tế tuần hoàn, phế liệu nhôm vì thế ngày càng được xem như một nguồn nguyên liệu chiến lược thay vì một loại chất thải cần đưa ra khỏi khu vực. Việc giữ lại nhiều phế liệu hơn có thể giúp các nhà máy luyện nhôm thứ cấp tăng tỷ lệ sử dụng nguyên liệu tái chế, đồng thời tạo thêm nguồn cung cho sản xuất billet và các loại hợp kim nhôm.

Tuy nhiên, việc giữ phế liệu trong EU không đồng nghĩa toàn bộ lượng nguyên liệu này sẽ lập tức được hấp thụ bởi các nhà máy trong khu vực. Thị trường phế liệu nhôm có tính phân hóa rất cao. Phế liệu sản xuất sạch, phế liệu nhôm đùn, nhôm từ phương tiện giao thông, nhôm đúc hay các dòng phế liệu hỗn hợp có thành phần hóa học và mức độ tạp chất khác nhau. Một nhà máy sản xuất billet có thể ưu tiên một số dòng phế liệu có thành phần phù hợp, trong khi phế liệu có hàm lượng tạp chất cao hơn lại đòi hỏi quy trình xử lý khác.

Đây là vấn đề mà chính sách thương mại không thể giải quyết một cách tự động. Nếu lượng phế liệu bị giữ lại tăng nhanh hơn khả năng phân loại, xử lý và tiêu thụ, thị trường có thể xuất hiện tình trạng dư cung cục bộ đối với một số chủng loại. Khi đó, giá phế liệu có thể chịu áp lực và hoạt động thu gom cũng có thể bị ảnh hưởng.

Một số doanh nghiệp tái chế châu Âu cho biết tỷ lệ phế liệu trong nguyên liệu đầu vào của các dây chuyền sản xuất billet có thể đạt mức rất cao, thậm chí trên 70% ở một số trường hợp. Tuy nhiên, con số này phản ánh khả năng của từng cơ sở sản xuất chứ không thể được xem là tỷ lệ chung cho toàn ngành. Khả năng hấp thụ thực tế còn phụ thuộc vào đơn hàng, công nghệ, chủng loại phế liệu và yêu cầu chất lượng của khách hàng.

Tranh luận trong ngành nhôm châu Âu ngày càng rõ nét

Chính vì vậy, giới công nghiệp châu Âu hiện có những quan điểm khác nhau về mức độ siết xuất khẩu phù hợp. European Aluminium là một trong những tiếng nói ủng hộ mạnh mẽ việc giữ phế liệu trong khu vực. Tổ chức này cho rằng châu Âu cần bảo đảm nguồn nguyên liệu tái chế cho các nhà máy nội địa nếu muốn đạt mục tiêu giảm phát thải và tăng tính tự chủ của ngành nhôm. Việc ngành công nghiệp đã đầu tư đáng kể vào các cơ sở tái chế cũng được xem là cơ sở để EU tăng tỷ lệ sử dụng phế liệu trong sản xuất.

Ở chiều ngược lại, các tổ chức đại diện cho ngành tái chế và thương mại phế liệu cảnh báo rằng việc hạn chế quá mạnh dòng xuất khẩu có thể tạo ra tác động ngược. Một phần phế liệu xuất khẩu hiện nay có thể là những loại nguyên liệu mà các nhà máy châu Âu chưa có đủ năng lực hoặc nhu cầu để xử lý hiệu quả. Nếu thị trường xuất khẩu bị thu hẹp nhưng công suất trong nước không tăng tương ứng, các doanh nghiệp thu gom có thể gặp khó khăn trong việc tìm đầu ra. Điều này về lâu dài có thể làm giảm động lực đầu tư vào hệ thống thu gom và phân loại.

Emilio Braghi, Phó chủ tịch điều hành Novelis, cũng từng cảnh báo về nguy cơ châu Âu mất một phần giá trị gia tăng nếu phế liệu được xuất sang châu Á để tái chế rồi quay trở lại thị trường châu Âu dưới dạng kim loại. Quan điểm này phản ánh một vấn đề lớn hơn: cuộc tranh luận hiện nay không chỉ xoay quanh việc phế liệu được xuất đi hay giữ lại, mà là nơi nào có khả năng tạo ra giá trị cao nhất từ nguồn nguyên liệu đó.

Dòng thương mại có thể chuyển từ phế liệu sang nhôm tái chế

Nếu các quy định mới thực sự làm giảm lượng phế liệu nhôm xuất khẩu trực tiếp khỏi EU, một thay đổi đáng chú ý có thể xuất hiện trong cấu trúc thương mại. Thay vì đưa phế liệu chưa qua xử lý sang châu Á, các doanh nghiệp châu Âu có thể tăng đầu tư vào phân loại, nấu chảy và tinh luyện để biến nguyên liệu thành nhôm thỏi tái nấu, billet tái chế hoặc hợp kim nhôm thứ cấp trước khi xuất khẩu.

Nếu xu hướng này hình thành, bản đồ thương mại nhôm tái chế thế giới sẽ thay đổi. Giá trị gia tăng vốn trước đây được tạo ra tại các nhà máy ở châu Á có thể được chuyển một phần về châu Âu. Các nhà nhập khẩu châu Á không còn mua cùng một lượng phế liệu như trước mà có thể chuyển sang mua các sản phẩm trung gian đã được xử lý.

Tuy nhiên, đây không phải quá trình có thể diễn ra trong thời gian ngắn. Một nhà máy luyện nhôm không thể chỉ tăng sản lượng bằng cách có thêm phế liệu. Doanh nghiệp cần công nghệ phân loại, thiết bị xử lý, nguồn điện cạnh tranh, khả năng kiểm soát thành phần hợp kim và quan trọng nhất là thị trường đầu ra. Nếu nhu cầu đối với billet hoặc hợp kim tái chế không tăng tương ứng, việc mở rộng công suất có thể dẫn đến áp lực tồn kho thay vì tạo ra giá trị mới.

Đây cũng là lý do việc EU hạn chế xuất khẩu phế liệu không đồng nghĩa với việc thị trường nhôm tái chế thế giới sẽ ngay lập tức thiếu nguyên liệu. Tác động đầu tiên nhiều khả năng là sự dịch chuyển của các tuyến thương mại, sau đó mới đến sự điều chỉnh của công suất tái chế.

Ấn Độ và Đông Nam Á đứng trước bài toán tìm nguồn nguyên liệu mới

Các nhà sản xuất nhôm thứ cấp tại châu Á sẽ là nhóm cảm nhận rõ nhất tác động nếu nguồn cung từ châu Âu giảm. Ấn Độ đặc biệt đáng chú ý khi nước này đã nhập khoảng 366.000 tấn phế liệu nhôm từ EU trong năm 2025. Nếu nguồn cung này bị thu hẹp, các doanh nghiệp Ấn Độ sẽ phải tìm kiếm nguyên liệu từ các khu vực khác hoặc tăng sử dụng nguồn phế liệu nội địa.

Đối với Đông Nam Á, tác động có thể phân tán hơn nhưng không kém phần đáng chú ý. Malaysia, Thái Lan, Indonesia và Việt Nam đều có các ngành công nghiệp sử dụng phế liệu nhôm nhập khẩu cho sản xuất nhôm thứ cấp. Khi nguồn cung châu Âu bị hạn chế, các doanh nghiệp trong khu vực có thể phải cạnh tranh mạnh hơn để mua nguyên liệu từ Mỹ, Trung Đông, Australia hoặc các thị trường khác.

Điều đáng nói là việc thay đổi nhà cung cấp không đơn giản như thay đổi tuyến vận chuyển. Thành phần hóa học, mức độ tạp chất và tính ổn định của từng dòng phế liệu có thể khác nhau đáng kể. Một nguồn phế liệu mới có thể yêu cầu doanh nghiệp điều chỉnh phối liệu, thay đổi quy trình nấu hoặc đầu tư thêm vào phân loại và kiểm soát chất lượng. Vì vậy, những doanh nghiệp có mạng lưới nguồn cung đa dạng và năng lực xử lý tốt sẽ có lợi thế lớn hơn khi thị trường biến động.

Với Việt Nam, câu chuyện này đáng được nhìn nhận ở góc độ rộng hơn việc nhập khẩu bao nhiêu tấn phế liệu từ EU. Nếu dòng thương mại toàn cầu chuyển dần từ phế liệu sang billet và hợp kim tái chế, cơ hội sẽ thuộc về những doanh nghiệp có khả năng tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị. Năng lực phân loại, nấu chảy, tinh luyện và kiểm soát thành phần hợp kim sẽ trở thành yếu tố cạnh tranh quan trọng hơn so với lợi thế đơn thuần về giá nguyên liệu.

Trung Quốc không phải điểm đến thay thế mặc định

Một kịch bản thường được nhắc tới là lượng phế liệu không còn được đưa tới các thị trường ngoài OECD có thể chuyển hướng sang Trung Quốc hoặc các nước OECD khác. Tuy nhiên, thị trường thực tế khó vận hành đơn giản như vậy.

Trung Quốc sở hữu ngành nhôm tái chế quy mô lớn và nguồn phế liệu nội địa đáng kể. Một số dòng phế liệu nhập khẩu vẫn có giá trị đối với các nhà sản xuất khi đáp ứng yêu cầu về thành phần hợp kim và chất lượng, nhưng điều đó không có nghĩa Trung Quốc có thể hấp thụ toàn bộ lượng phế liệu bị đẩy ra khỏi các thị trường khác.

Hơn nữa, quy định của EU tập trung vào bản chất của dòng chất thải và điều kiện xử lý chứ không chỉ tên gọi thương mại. Việc chuyển hàng qua một quốc gia trung gian không tự động loại bỏ các yêu cầu về vận chuyển, xử lý và điểm đến cuối cùng. Vì vậy, chiến lược chỉ thay đổi tuyến đường logistics để duy trì thương mại phế liệu sẽ đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý hơn trong tương lai.

Phế liệu nhôm đang trở thành nguồn tài nguyên chiến lược

Điểm đáng chú ý nhất từ sự thay đổi chính sách của EU là cách thị trường đang nhìn nhận lại phế liệu nhôm. Trong nhiều năm, phế liệu được xem chủ yếu là một loại nguyên liệu thứ cấp được đưa tới nơi có chi phí xử lý thấp và nhu cầu cao. Nhưng khi các nền kinh tế lớn đồng thời theo đuổi mục tiêu giảm phát thải, tăng tỷ lệ tái chế và giảm phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, phế liệu đang dần trở thành một nguồn tài nguyên chiến lược.

Một tấn nhôm phế liệu không chỉ mang giá trị của kim loại chứa trong đó. Nó còn đại diện cho lượng năng lượng và phát thải có thể được tiết kiệm so với việc sản xuất nhôm nguyên sinh. Vì vậy, quốc gia nào kiểm soát được nguồn phế liệu chất lượng cao và có công nghệ biến nó thành sản phẩm nhôm tái chế đạt tiêu chuẩn sẽ có lợi thế ngày càng lớn.

Điều này có thể dẫn tới một cuộc cạnh tranh mới giữa châu Âu, Bắc Mỹ và châu Á về nguồn nguyên liệu thứ cấp. Các chính sách hạn chế xuất khẩu phế liệu của từng khu vực có thể làm thay đổi tương quan cung cầu, nhưng đồng thời cũng thúc đẩy đầu tư vào công nghệ thu gom, phân loại và tái chế.

Việt Nam cần nhìn xa hơn bài toán nhập khẩu phế liệu

Đối với ngành nhôm Việt Nam, diễn biến tại EU là một tín hiệu cần được theo dõi sát. Trong ngắn hạn, doanh nghiệp cần đánh giá mức độ phụ thuộc vào các nguồn phế liệu châu Âu và chuẩn bị các phương án thay thế. Nhưng về dài hạn, câu hỏi quan trọng hơn là Việt Nam có thể trở thành một mắt xích có giá trị cao hơn trong chuỗi nhôm tái chế khu vực hay không.

Nếu EU hạn chế xuất khẩu phế liệu và tăng xuất khẩu billet, nhôm thỏi tái chế hoặc hợp kim thứ cấp, các doanh nghiệp Việt Nam có thể vừa đối mặt với cạnh tranh mới trên thị trường sản phẩm, vừa có cơ hội tiếp cận những dòng nguyên liệu đã được xử lý có chất lượng ổn định hơn. Cơ hội sẽ phụ thuộc vào năng lực công nghệ, tiêu chuẩn sản phẩm và khả năng đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng cao của thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh đó, đầu tư vào hệ thống phân loại tự động, kiểm soát thành phần hóa học, nâng cao hiệu suất nấu chảy và phát triển các loại hợp kim có giá trị cao có thể mang lại lợi ích lớn hơn việc chỉ mở rộng quy mô nhập khẩu phế liệu.

Thị trường đang bước vào một chu kỳ tái cấu trúc

Tác động lớn nhất của chính sách EU có thể không xuất hiện ngay dưới dạng một cú sốc về giá. Thay vào đó, thị trường có khả năng trải qua một quá trình tái cấu trúc kéo dài. Các nhà giao dịch sẽ điều chỉnh hợp đồng và nguồn cung trước, các nhà máy sẽ thay đổi phối liệu và thị trường tiêu thụ, sau đó dòng vốn đầu tư mới bắt đầu dịch chuyển vào các trung tâm tái chế có lợi thế.

Châu Âu có thể trở thành một trung tâm cung cấp nhôm tái chế thay vì chỉ xuất khẩu phế liệu. Châu Á có thể phải cạnh tranh mạnh hơn để tìm nguồn nguyên liệu đầu vào, đồng thời nâng cấp công nghệ để xử lý những dòng phế liệu khó hơn. Đông Nam Á, trong đó có Việt Nam, có thể đứng trước cả rủi ro thiếu nguyên liệu và cơ hội nâng cấp vai trò trong chuỗi cung ứng.

Tuy nhiên, một nguyên tắc cơ bản của thị trường vẫn không thay đổi: hạn chế nguồn cung không tự tạo ra nhu cầu. Việc EU giữ lại nhiều phế liệu chỉ thực sự tạo ra giá trị nếu châu Âu có đủ công suất xử lý và thị trường đầu ra cho sản phẩm tái chế. Ngược lại, nếu châu Á mất một phần nguồn phế liệu châu Âu, các nhà máy trong khu vực chỉ có thể duy trì sản xuất nếu tìm được nguồn cung thay thế với mức giá và chất lượng phù hợp.

Vì vậy, câu chuyện EU siết xuất khẩu phế liệu nhôm không nên được nhìn đơn thuần như một biện pháp thương mại. Đây là dấu hiệu cho thấy chuỗi giá trị nhôm tái chế toàn cầu đang bước vào một giai đoạn cạnh tranh mới, trong đó quyền kiểm soát nguồn nguyên liệu, năng lực luyện kim và khả năng tạo ra sản phẩm tái chế có giá trị cao sẽ ngày càng quyết định vị thế của từng khu vực.

Nguồn: SMM, Reuters và sưu tầm từ internet