Đồng lập đỉnh giữa “cơn khát” nguồn cung: AI chỉ là một phần của câu chuyện

Giá đồng đang tiến sát những vùng cao chưa từng có trong lịch sử khi thị trường phải đối mặt với một nghịch lý ngày càng rõ: nguồn cung toàn cầu chưa hẳn thiếu trên giấy tờ, nhưng kim loại lại không nằm đúng nơi thị trường cần. Trong khi đó, AI, trung tâm dữ liệu, lưới điện và điện khí hóa đang tạo ra một lớp nhu cầu mới mà ngành khai khoáng không thể đáp ứng trong thời gian ngắn.

Giá đồng đang trở lại tâm điểm của thị trường hàng hóa toàn cầu. Trên sàn Comex, hợp đồng đồng giao tháng 9 có thời điểm tăng 1,8%, lên 6,727 USD/pound, vượt mức kỷ lục 6,714 USD/pound được thiết lập ngày 12/8. Hợp đồng sau đó đóng cửa ở 6,7125 USD/pound. Tại London Metal Exchange (LME), đồng kỳ hạn ba tháng tăng lên 14.343 USD/tấn trong phiên, chỉ còn cách mức đỉnh lịch sử 14.527,50 USD/tấn thiết lập hồi tháng 1 khoảng 1,3%.

Nhưng đằng sau những con số kỷ lục này là một câu chuyện phức tạp hơn nhiều so với một chu kỳ tăng giá thông thường. Đồng không tăng mạnh chỉ vì kinh tế toàn cầu phục hồi, cũng không đơn thuần bởi nhu cầu AI bùng nổ. Thị trường đang bị kéo căng bởi một loạt yếu tố cùng lúc: nguồn cung khai mỏ khó tăng, các mỏ lớn đối mặt với chất lượng quặng suy giảm, gián đoạn sản xuất xuất hiện ở nhiều khu vực, trong khi dòng kim loại vật chất đang bị hút mạnh về Mỹ trước khả năng Washington áp thêm thuế đối với đồng tinh luyện. Chính sự dịch chuyển đó đang tạo ra một nghịch lý: thế giới có thể chưa thiếu đồng về tổng thể, nhưng một số thị trường lại đang thiếu kim loại có thể giao ngay.

Đồng đang bị hút về Mỹ

Một trong những động lực quan trọng nhất của đợt tăng giá hiện nay đến từ chính sách thương mại của Mỹ. Trong nửa đầu năm 2026, Mỹ nhập khẩu khoảng 885.000 tấn đồng tinh luyện, tăng 3% so với cùng kỳ năm trước. Con số này đặt Mỹ trên đường tiến gần mức kỷ lục 1,64 triệu tấn của năm 2025. Tồn kho Comex đã tăng liên tục trong 46 ngày, lên khoảng 675.185 tấn. Đây là lượng tồn kho rất lớn nếu nhìn riêng tại Mỹ, nhưng lại phản ánh một sự dịch chuyển địa lý đáng kể của kim loại thay vì một sự gia tăng tương ứng của nguồn cung toàn cầu. Reuters cho biết lượng đồng đang được đưa vào Mỹ đã làm thay đổi mạnh cán cân giữa Comex và LME, khi các nhà giao dịch tranh thủ chênh lệch giá để chuyển kim loại về thị trường Mỹ trước nguy cơ thuế quan.

Robert Edwards, nhà phân tích đồng chủ chốt tại CRU, cảnh báo rằng nếu tốc độ nhập khẩu của Mỹ tiếp tục duy trì, thị trường trên thực tế có thể tạo cảm giác thiếu hụt dù các bảng cân đối cung cầu toàn cầu vẫn chưa cho thấy một khoảng trống quá lớn. Đây chính là điểm khiến thị trường đồng hiện nay khác với một chu kỳ tăng giá thông thường. CRU trước đó từng dự báo thị trường đồng toàn cầu có thể dư khoảng 639.000 tấn trong năm 2026. Tuy nhiên, tổ chức này đã phải điều chỉnh quan điểm khi dòng kim loại tiếp tục bị hút về Mỹ, cho rằng thị trường có khả năng tiến tới trạng thái cân bằng thay vì dư thừa lớn như dự kiến ban đầu.

International Copper Association Australia cũng lưu ý rằng chênh lệch giá giữa Comex và LME hiện ngày càng được thị trường xem như một chỉ báo về rủi ro thuế quan, thay vì đơn thuần phản ánh cung cầu cơ bản. Nói cách khác, Washington đang vô tình tạo ra một cuộc “hút đồng” khỏi phần còn lại của thế giới.

Nguồn cung mới không thể xuất hiện sau một đêm

Nếu thuế quan là chất xúc tác ngắn hạn, thì nguồn cung khai mỏ mới mới là vấn đề mang tính cấu trúc. Đồng là một trong những kim loại có thời gian phát triển nguồn cung dài nhất. Một mỏ lớn có thể cần khoảng 10 đến 15 năm từ giai đoạn thăm dò, cấp phép, huy động vốn cho tới khi đạt sản lượng thương mại đáng kể. Điều này khiến giá cao không đồng nghĩa với việc nguồn cung sẽ lập tức tăng mạnh.

Michael Widmer, người phụ trách nghiên cứu kim loại tại Bank of America, cho rằng đợt tăng giá hiện nay chủ yếu phản ánh những hạn chế ở phía cung hơn là một cú nhảy đột biến của nhu cầu. Các mỏ mới tăng sản lượng chậm, trong khi những gián đoạn tại các mỏ đang hoạt động tiếp tục làm thị trường dễ tổn thương.

Chile, quốc gia sản xuất đồng lớn nhất thế giới, là một ví dụ điển hình. Nhiều mỏ tại đây đã bước vào giai đoạn trưởng thành, chất lượng quặng suy giảm và chi phí duy trì sản lượng ngày càng cao. Những điều kiện thời tiết bất lợi như mưa lớn, tuyết dày và gió mạnh cũng có thể làm gián đoạn hoạt động khai thác. Nguồn cung còn chịu thêm sức ép từ Trung Quốc và Cộng hòa Dân chủ Congo. Việc Trung Quốc siết nguồn cung đồng phế liệu và Congo hạn chế xuất khẩu quặng tinh đồng và cobalt đang làm giảm tính linh hoạt của chuỗi cung ứng.

William Osnato, Giám đốc nghiên cứu và phân tích dữ liệu hàng hóa tại Barchart, cho rằng những gián đoạn nguồn cung đang buộc người tiêu dùng phải rút đồng khỏi các kho LME, đồng thời đẩy chi phí luyện kim lên cao. Đáng chú ý hơn, thị trường cô đặc đồng đang ngày càng căng thẳng. Sprott cho biết phí xử lý và tinh luyện đã xuống mức rất thấp, thậm chí ở một số trường hợp gần bằng hoặc dưới 0, cho thấy các nhà luyện kim đang phải cạnh tranh gay gắt để có đủ nguyên liệu đầu vào.

Đây là tín hiệu quan trọng bởi nếu các nhà luyện kim không kiếm đủ tinh quặng với mức phí xử lý hợp lý, công suất luyện đồng có thể bị cắt giảm ngay cả khi nhu cầu cuối cùng vẫn tăng.

AI có thực sự là “thủ phạm” khiến đồng tăng giá?

AI đang được nhắc tới như một trong những động lực lớn nhất của thị trường đồng. Nhưng giới phân tích ngày càng cho rằng cần nhìn vấn đề rộng hơn. Một trung tâm dữ liệu AI không chỉ cần chip và máy chủ. Nó cần hệ thống điện, trạm biến áp, cáp, dây dẫn, thiết bị làm mát, hệ thống truyền tải và cả nguồn điện mới để vận hành toàn bộ hạ tầng đó.

Một nghiên cứu công bố trong tháng 8/2026 trên Resources Policy cho thấy nhu cầu khoáng sản từ quá trình xây dựng hạ tầng AI chủ yếu đến từ cơ sở hạ tầng điện, thay vì bản thân các con chip. Trong mô hình nghiên cứu đến năm 2035, đồng chiếm khoảng 83% tổng khối lượng khoáng sản được mô hình hóa, trong đó hệ thống truyền tải và phân phối điện chiếm tới 64% nhu cầu đồng.

Điều này làm thay đổi cách nhìn về “nhu cầu AI”. AI không trực tiếp tiêu thụ hàng triệu tấn đồng. Nhưng để xây dựng một nền kinh tế dựa trên AI, thế giới phải xây thêm trung tâm dữ liệu, nhà máy điện, đường dây truyền tải và các mạng lưới điện mới. Chính lớp hạ tầng phía sau AI mới là cỗ máy tiêu thụ đồng khổng lồ.

William Osnato cũng cho rằng động lực nền tảng của giá đồng hiện nay đến từ việc xây dựng trung tâm dữ liệu và mở rộng lưới điện để đáp ứng ngành AI. Đây không hoàn toàn là kiểu nhu cầu phụ thuộc vào chu kỳ kinh tế như trong những giai đoạn trước. Jacob White, Giám đốc quản lý sản phẩm ETF tại Sprott Asset Management, thậm chí cho rằng AI đang tạo thêm nhu cầu đối với đồng đúng vào thời điểm nguồn cung vốn đã bị hạn chế. Điều đó khiến một phần nhu cầu đồng trở nên mang tính chiến lược và ít nhạy cảm hơn với giá.

Sprott mới đây cũng đưa ra một nhận định đáng chú ý: AI có thể không phải nguyên nhân chính của đợt tăng giá đồng vừa qua, nhưng AI đang làm lộ rõ điểm nghẽn của hệ thống điện toàn cầu. Trung tâm dữ liệu có thể được xây dựng nhanh hơn khả năng phát triển nguồn điện, trạm biến áp và đường truyền tải phục vụ chúng.

Đây có thể mới là câu chuyện dài hạn quan trọng nhất đối với đồng.

Trung Quốc cũng đang tăng tốc đầu tư vào lưới điện

Ngoài Mỹ và AI, Trung Quốc tiếp tục là một nguồn cầu quan trọng. Đầu tư vào lưới điện của Trung Quốc trong nửa đầu năm tăng 13% so với cùng kỳ. Bắc Kinh cũng đang thúc đẩy kế hoạch đầu tư quy mô lớn để nâng cấp hệ thống điện. Điều này đặc biệt quan trọng bởi quá trình điện khí hóa đang diễn ra đồng thời ở nhiều lĩnh vực: xe điện, năng lượng tái tạo, hệ thống lưu trữ, lưới điện thông minh, nhà máy điện và cơ sở hạ tầng công nghiệp.

Đồng gần như hiện diện ở mọi mắt xích của quá trình đó. Vì vậy, một phần nhu cầu đồng trong tương lai có thể không còn phụ thuộc quá nhiều vào tốc độ tăng trưởng GDP toàn cầu. Đó là lý do khái niệm “Dr. Copper” đang dần trở nên ít đầy đủ hơn.

Trong quá khứ, đồng thường được xem là phong vũ biểu của nền kinh tế bởi nhu cầu xây dựng, sản xuất ô tô, nhà ở và công nghiệp tăng lên khi kinh tế tăng trưởng. Nhưng hiện nay, đồng còn được thúc đẩy bởi những khoản đầu tư mang tính chiến lược vào điện lực, AI, quốc phòng và quá trình chuyển đổi năng lượng.

Goldman Sachs cũng từng nhận định rằng nhu cầu từ lưới điện và cơ sở hạ tầng điện, cùng các khoản đầu tư chiến lược như AI và quốc phòng, có thể tạo nền hỗ trợ dài hạn cho giá đồng.

Nhưng không phải chuyên gia nào cũng tin rằng giá sẽ tăng mãi

Điều đáng chú ý là giới phân tích không hoàn toàn đồng thuận về triển vọng giá. Một bên cho rằng thị trường đang bước vào giai đoạn thiếu đồng mang tính cấu trúc. UBS gần đây đưa ra mục tiêu khoảng 14.000 USD/tấn cho tháng 9/2026 và 15.500 USD/tấn cho tháng 6/2027. Citi cũng nằm trong nhóm lạc quan, với vùng dự báo 14.500–15.000 USD/tấn trong 12 tháng. Morgan Stanley xây dựng kịch bản tăng giá dựa trên khả năng thị trường thiếu khoảng 600.000 tấn trong năm 2026.

Ở chiều ngược lại, Goldman Sachs vẫn cảnh báo rằng giá đồng có thể đã vượt quá mức được hỗ trợ bởi các yếu tố cơ bản. Quan điểm của Goldman Sachs đáng chú ý bởi ngân hàng này cho rằng phần lớn sức nóng hiện nay liên quan đến hoạt động tích trữ đồng tại Mỹ trước nguy cơ thuế quan. Khi chính sách được xác định rõ, dòng giao dịch này có thể đảo chiều và thị trường sẽ quay lại nhìn vào cung cầu cơ bản.

Đây là một cảnh báo không thể bỏ qua. Nếu Mỹ cuối cùng không áp dụng mức thuế như thị trường đang kỳ vọng, một phần động lực tích trữ có thể biến mất rất nhanh. Ngược lại, nếu Washington áp thêm thuế đối với đồng tinh luyện, sự phân hóa giữa thị trường Mỹ và phần còn lại của thế giới có thể tiếp tục kéo dài.

Morgan Stanley từng đánh giá quyết định thuế của Mỹ là một trong những sự kiện rủi ro quan trọng nhất đối với thị trường đồng. Theo ngân hàng này, nếu thuế được áp dụng, giá Comex có thể duy trì mức chênh lệch đáng kể so với LME, tiếp tục khuyến khích dòng đồng chảy vào Mỹ.

Chính sách của Washington đang trở thành biến số lớn nhất

Mỹ đã áp dụng mức thuế 50% đối với một số sản phẩm đồng bán thành phẩm và sản phẩm phái sinh sử dụng nhiều đồng. Washington đồng thời từng đặt ra khả năng áp thuế đối với đồng tinh luyện ở mức 15% từ năm 2027 và 30% từ năm 2028, tùy thuộc đánh giá về thị trường nội địa.

Chính sách này tạo ra một động cơ kinh tế rất rõ: nếu các nhà giao dịch tin rằng đồng nhập khẩu vào Mỹ sẽ trở nên đắt hơn trong tương lai, họ có lý do để đưa kim loại vào Mỹ càng sớm càng tốt. Và khi hàng trăm nghìn tấn đồng được chuyển hướng như vậy, thị trường bên ngoài Mỹ lập tức trở nên căng thẳng hơn.

Gary Nagle, CEO Glencore, lại đưa ra góc nhìn thận trọng hơn. Theo ông, khi Mỹ đưa ra quyết định cuối cùng về thuế, bất kể kết quả theo hướng nào, giá đồng có thể hạ nhiệt bởi yếu tố bất định vốn đang thúc đẩy hoạt động tích trữ sẽ được giải tỏa.

Nhận định này cho thấy thị trường hiện nay không chỉ giao dịch theo cung cầu mà còn giao dịch theo kỳ vọng chính sách.

Một nghịch lý mang tên “dư cung trên giấy, thiếu hàng trong thực tế”

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất để hiểu đợt tăng giá đồng hiện nay. Một thị trường có thể có tổng cung đủ lớn nhưng vẫn xảy ra thiếu hụt cục bộ nếu kim loại nằm sai nơi, sai thời điểm hoặc không sẵn sàng để giao ngay.

Trong những tuần gần đây, thị trường LME từng chứng kiến một đợt căng thẳng vật chất mạnh. Chênh lệch giá giao ngay so với kỳ hạn ba tháng có lúc tăng lên khoảng 545 USD/tấn, mức cao nhất kể từ đợt căng thẳng năm 2021. Sau đó, hơn 20.000 tấn đồng được đưa vào các kho LME, giúp tình trạng squeeze dịu lại.

Điều đó cho thấy thị trường vẫn có kim loại để đưa ra khi giá đủ hấp dẫn. Nhưng nó cũng cho thấy một thực tế khác: chỉ cần dòng kim loại vật chất bị dịch chuyển khỏi một khu vực, thị trường giao ngay có thể nhanh chóng trở nên căng thẳng.

Amelia Fu, chuyên gia tại Bank of China International, vì thế vẫn nhìn thấy khả năng đồng thiết lập những mức cao mới trong các tuần hoặc tháng tới. Alice Fox, chiến lược gia tại Macquarie, lại lưu ý rằng lượng đồng đang nằm trong kho Comex ở mức rất cao có thể cần nhiều năm mới được tiêu thụ hết. Hai quan điểm tưởng như trái ngược nhưng thực ra cùng phản ánh một vấn đề: địa điểm tồn kho đang quan trọng không kém tổng lượng tồn kho.

Đỉnh giá hiện tại có thể chưa phải đỉnh cuối cùng?

Với giá đồng đang tiến sát hoặc vượt những kỷ lục lịch sử ở từng thị trường, câu hỏi lớn nhất hiện nay không còn là liệu đồng có thể tăng hay không, mà là mức giá nào mới đủ lớn để tạo ra phản ứng từ phía nguồn cung.

Ở mức giá cao, người tiêu dùng có thể bắt đầu thay thế đồng bằng nhôm trong một số ứng dụng. International Copper Association Australia đã ghi nhận dấu hiệu một số nhà sản xuất dây cáp và dây dẫn Trung Quốc bắt đầu tăng sử dụng nhôm trong những ứng dụng nhất định khi tỷ lệ giá đồng/nhôm mở rộng.

Đây là cơ chế tự điều chỉnh tự nhiên của thị trường. Nhưng với những ứng dụng đòi hỏi tính dẫn điện, độ bền và đặc tính kỹ thuật cao, khả năng thay thế vẫn có giới hạn. Đặc biệt, đối với hạ tầng điện, trung tâm dữ liệu và nhiều thiết bị công nghiệp, việc thay thế vật liệu không phải lúc nào cũng đơn giản.

Trong khi đó, mở một mỏ đồng mới vẫn cần cả một thập kỷ hoặc lâu hơn. Vì vậy, nếu nhu cầu từ AI, lưới điện, điện khí hóa và các ngành chiến lược tiếp tục tăng nhanh hơn tốc độ bổ sung nguồn cung khai mỏ, thị trường có thể tiếp tục đối mặt với những đợt thiếu hụt vật chất ngay cả khi các mô hình cung cầu toàn cầu vẫn cho thấy trạng thái tương đối cân bằng.

Đó là lý do một số chuyên gia cho rằng những kỷ lục hiện tại có thể chưa phải điểm kết thúc của chu kỳ tăng giá. Nhưng cũng chính vì vậy, rủi ro điều chỉnh sẽ ngày càng lớn nếu yếu tố tích trữ do thuế quan đảo chiều, nhu cầu Trung Quốc suy yếu hoặc nguồn cung từ các mỏ lớn phục hồi nhanh hơn dự kiến.

Đồng đang bước vào một thời kỳ mới

Có lẽ cách chính xác nhất để nhìn thị trường đồng hiện nay không phải là một câu chuyện đơn giản về “thiếu cung” hay “AI đẩy giá”. Đây là cuộc va chạm giữa một hệ thống cung ứng chậm thay đổi và một nền kinh tế điện hóa đang thay đổi rất nhanh.

AI đang khiến thế giới xây thêm trung tâm dữ liệu. Trung tâm dữ liệu cần điện. Điện cần lưới truyền tải. Lưới điện cần dây dẫn, máy biến áp và thiết bị điện. Cùng lúc, xe điện, năng lượng tái tạo và quá trình nâng cấp hạ tầng công nghiệp tiếp tục mở rộng nhu cầu. Trong khi đó, ngành khai thác đồng không thể phản ứng với tốc độ tương tự.

Và khi chính sách thương mại Mỹ lại kéo thêm một lượng lớn kim loại về một thị trường duy nhất, sự mất cân bằng có thể xuất hiện nhanh hơn nhiều so với tốc độ mà các mỏ mới có thể bù đắp.

Bởi vậy, đợt tăng giá hiện nay có thể chỉ là một dấu hiệu sớm của một vấn đề lớn hơn: thế giới đang cần nhiều đồng hơn, nhưng việc tạo ra thêm đồng đang trở nên khó khăn, tốn kém và mất nhiều thời gian hơn.

Câu hỏi mà thị trường phải trả lời trong những năm tới không chỉ là đồng có thể lên 15.000 USD hay 16.000 USD mỗi tấn. Câu hỏi lớn hơn là: mức giá nào mới đủ cao để khiến ngành khai khoáng có thể tạo ra nguồn cung mới trước khi nhu cầu điện hóa của thế giới vượt quá khả năng đáp ứng?

Và nếu câu trả lời là phải mất cả một thập kỷ, những kỷ lục đang xuất hiện trên thị trường đồng hôm nay có thể chỉ mới là phần đầu của một cuộc khủng hoảng nguồn cung dài hơn.

Theo: copper.com.au và sưu tầm từ internet