Việc Chính phủ triển khai thí điểm phân bổ hạn ngạch phát thải khí nhà kính cho giai đoạn 2025–2026 đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam áp dụng cơ chế giới hạn phát thải (cap-and-trade) ở quy mô quốc gia. Đây không chỉ là một quy định kỹ thuật dành cho các ngành phát thải lớn mà còn là bước chuyển từ các cam kết chính sách sang hành động thực tiễn nhằm hiện thực hóa mục tiêu phát thải ròng bằng “0” (Net Zero) vào năm 2050.
Hoàn thiện khung pháp lý từ Luật Bảo vệ môi trường đến cơ chế phân bổ hạn ngạch
Quy định về phân bổ hạn ngạch phát thải không phải là một chính sách độc lập mà là kết quả của quá trình hoàn thiện liên tục khung pháp lý về giảm phát thải khí nhà kính tại Việt Nam trong nhiều năm qua.
Nền tảng pháp lý đầu tiên được thiết lập tại Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, lần đầu tiên quy định việc tổ chức thị trường carbon trong nước, kiểm kê khí nhà kính, giảm phát thải và phân bổ hạn ngạch phát thải cho các cơ sở có lượng phát thải lớn.
Trên cơ sở đó, Nghị định 06/2022/NĐ-CP quy định chi tiết về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn đã hình thành khung quản lý đầu tiên đối với hoạt động kiểm kê khí nhà kính, xây dựng hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm tra (MRV), đồng thời đặt nền móng cho việc xây dựng thị trường carbon tại Việt Nam. Đến năm 2025, nghị định này tiếp tục được sửa đổi, bổ sung nhằm hoàn thiện cơ chế vận hành, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ hơn cho việc phân bổ hạn ngạch và giao dịch phát thải.
Bước tiếp theo là Quyết định 263/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt tổng hạn ngạch phát thải khí nhà kính thí điểm cho giai đoạn 2025–2026. Trên cơ sở tổng hạn ngạch này, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã ban hành Quyết định 699/QĐ-BNNMT, thực hiện phân bổ hạn ngạch cụ thể cho từng cơ sở thuộc ba ngành có cường độ phát thải lớn nhất gồm nhiệt điện, xi măng và sản xuất thép.
Theo cơ quan quản lý, đây là bước chuyển quan trọng từ việc ban hành chính sách ở cấp vĩ mô sang triển khai trực tiếp ở từng doanh nghiệp, đồng thời tạo nền tảng cho thị trường carbon sơ cấp của Việt Nam với cơ chế phân bổ miễn phí trong giai đoạn đầu nhằm giúp doanh nghiệp làm quen với hệ thống quản lý phát thải.
Dữ liệu phát thải trở thành cơ sở để xác định hạn ngạch
Theo TS. Lương Quang Huy, Trưởng phòng Quản lý phát thải khí nhà kính và Bảo vệ tầng ô-dôn (Cục Biến đổi khí hậu), việc phân bổ hạn ngạch không được thực hiện theo một mức bình quân mà dựa trên hệ thống dữ liệu phát thải đã được kiểm kê nhiều năm.
Các cơ sở được lựa chọn phải thuộc danh mục kiểm kê khí nhà kính bắt buộc, đã vận hành thương mại trước ngày 1/1/2022 và có dữ liệu đầy đủ về sản lượng cũng như cường độ phát thải trong giai đoạn 2022–2024.
Ngoài dữ liệu lịch sử, cơ quan quản lý còn xem xét đặc điểm công nghệ, khả năng kiểm soát phát thải và tính đại diện của từng ngành. Vì vậy, trong giai đoạn đầu chỉ lựa chọn các nhà máy nhiệt điện than, dầu và khí; các cơ sở sản xuất thép thô; và các nhà máy sản xuất clanhke thuộc ngành xi măng.
Đợt thí điểm hiện áp dụng cho 110 cơ sở thuộc 92 doanh nghiệp, là những đơn vị phát thải lớn nhất của nền kinh tế.
Việt Nam từng bước hiện thực hóa các cam kết quốc tế
Việc phân bổ hạn ngạch phát thải được đánh giá là một trong những bước đi cụ thể nhất nhằm thực hiện các cam kết quốc tế của Việt Nam về biến đổi khí hậu.
Tại Hội nghị COP26 năm 2021, Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 và tham gia mạnh mẽ vào các sáng kiến giảm phát thải methane, chuyển đổi năng lượng và phát triển kinh tế carbon thấp.
Tiếp đó, Việt Nam đã cập nhật Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC), nâng mức cắt giảm phát thải bằng nguồn lực trong nước và đặt mục tiêu cao hơn khi có hỗ trợ quốc tế. Đồng thời, Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu đến năm 2050 cũng xác định thị trường carbon là một trong những công cụ kinh tế quan trọng để đạt mục tiêu giảm phát thải dài hạn.
Theo lộ trình đã được Chính phủ ban hành, từ nay đến năm 2028 Việt Nam sẽ tiếp tục hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật, hệ thống đăng ký hạn ngạch, cơ chế giao dịch và giám sát để chính thức vận hành thị trường carbon trong nước.
Nhiều chuyên gia cho rằng việc bắt đầu bằng phân bổ miễn phí trong giai đoạn thí điểm là cách tiếp cận tương đồng với nhiều thị trường carbon trên thế giới như EU ETS hay Hàn Quốc, giúp doanh nghiệp thích nghi dần với chi phí carbon trước khi chuyển sang cơ chế đấu giá hoặc siết chặt hạn ngạch trong các giai đoạn tiếp theo.
Trách nhiệm được chia sẻ giữa nhiều cơ quan quản lý
Trong giai đoạn thí điểm, Bộ Nông nghiệp và Môi trường giữ vai trò điều phối trung tâm, chịu trách nhiệm phân bổ hạn ngạch, hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện, theo dõi kết quả và tổng kết để hoàn thiện chính sách.
Trong khi đó, Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng chịu trách nhiệm giám sát các cơ sở thuộc phạm vi quản lý ngành, đồng thời phối hợp đánh giá việc thực hiện kiểm kê khí nhà kính, xác minh số liệu và hỗ trợ doanh nghiệp triển khai các giải pháp giảm phát thải.
Danh mục cơ sở phải thực hiện kiểm kê sẽ tiếp tục được rà soát định kỳ hai năm một lần. Điều này đồng nghĩa với việc phạm vi áp dụng sẽ ngày càng được mở rộng khi nhiều doanh nghiệp mới đạt ngưỡng phát thải theo quy định.
Tín hiệu cho quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế carbon thấp
Các chuyên gia về chính sách khí hậu nhận định việc phân bổ hạn ngạch phát thải không đơn thuần nhằm kiểm soát lượng phát thải của doanh nghiệp mà còn tạo ra tín hiệu thị trường đối với các quyết định đầu tư.
Khi lượng phát thải được gắn với một giá trị kinh tế thông qua thị trường carbon, doanh nghiệp có động lực lớn hơn để đầu tư vào công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng nhiên liệu sạch, nâng cao hiệu suất sản xuất và phát triển các dự án giảm phát thải.
Đối với Việt Nam, việc hình thành cơ chế phân bổ hạn ngạch cũng giúp doanh nghiệp từng bước đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường quốc tế như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng ưu tiên các sản phẩm có phát thải thấp.
Việc triển khai thí điểm giai đoạn 2025–2026 vì vậy được xem là phép thử quan trọng trước khi thị trường carbon Việt Nam bước sang giai đoạn vận hành đầy đủ, đánh dấu quá trình chuyển đổi từ các cam kết khí hậu trên giấy sang cơ chế quản lý phát thải dựa trên thị trường và dữ liệu thực tế.

Bài Viết Liên Quan
Congo cấm xuất khẩu tinh quặng đồng và coban: Thị trường đồng toàn cầu đứng trước làn sóng tái cấu trúc chuỗi giá trị
Thị trường phế liệu nhập khẩu của Việt Nam đầu tháng 8/2026: Giá phế liệu Nhật Bản giảm do biến động tỷ giá, giao dịch vẫn thận trọng
Thị trường nhôm được hỗ trợ bởi nguồn cung thắt chặt, nhưng nhu cầu yếu vẫn kìm hãm đà tăng
Giá đồng duy trì ở vùng cao: Nguồn cung thắt chặt và cuộc cạnh tranh tài nguyên chiến lược tiếp tục định hình thị trường toàn cầu
Cuộc đua kim loại chiến lược: Khi các cường quốc tái định hình chuỗi cung ứng, Việt Nam đang đứng ở đâu?
Vingroup tăng tốc đại dự án thép 80.000 tỷ đồng tại Hà Tĩnh: Bước ngoặt mới của ngành thép Việt Nam và cuộc tái định hình bản đồ sản xuất thép Đông Nam Á