Thị trường carbon toàn cầu phân hóa mạnh: Vì sao cùng một tấn CO₂ nhưng giá có thể chênh lệch tới 5 lần?

Khi các nền kinh tế lớn trên thế giới đẩy nhanh lộ trình trung hòa carbon, phát thải CO₂ đang dần được định giá như một loại hàng hóa đặc biệt. Tuy nhiên, khác với nhiều loại hàng hóa truyền thống, một tấn CO₂ giảm phát thải không còn mang giá trị giống nhau ở mọi nơi. Trên thực tế, giá tín chỉ carbon hiện có thể chênh lệch tới 5 lần, thậm chí cao hơn, tùy thuộc vào chất lượng dự án, tiêu chuẩn chứng nhận và nhu cầu của từng thị trường.

Xu hướng này đang đặt doanh nghiệp Việt Nam trước một bài toán hoàn toàn mới: carbon không chỉ là vấn đề môi trường mà đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh trong thương mại quốc tế.

Carbon đang trở thành một loại chi phí sản xuất mới

Trong nhiều thập kỷ, phát thải khí nhà kính gần như được xem là “chi phí vô hình” của hoạt động sản xuất. Tuy nhiên, khi biến đổi khí hậu ngày càng gây ra những tác động kinh tế rõ rệt, các quốc gia phát triển đã bắt đầu đưa carbon vào hệ thống định giá.

Liên minh châu Âu (EU) hiện vận hành một trong những thị trường phát thải lớn nhất thế giới thông qua Hệ thống giao dịch phát thải EU ETS. Giá quyền phát thải carbon tại châu Âu từng vượt mốc 100 EUR/tấn CO₂ trong giai đoạn cao điểm, trở thành một khoản chi phí đáng kể đối với các ngành thép, xi măng, nhôm, hóa chất và năng lượng.

Bên cạnh đó, Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU đang từng bước mở rộng phạm vi áp dụng đối với hàng nhập khẩu. Điều này đồng nghĩa với việc các doanh nghiệp xuất khẩu từ những quốc gia có cường độ phát thải cao sẽ phải đối mặt với các khoản chi phí carbon bổ sung khi tiếp cận thị trường châu Âu.

Không chỉ EU, nhiều nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Anh, Canada hay Singapore cũng đang xây dựng hoặc mở rộng các hệ thống định giá carbon nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam đã chính thức bước vào giai đoạn thí điểm thị trường carbon theo Nghị định 119/2025/NĐ-CP. Các doanh nghiệp phát thải lớn sẽ dần phải tính toán lượng phát thải như một yếu tố cấu thành trong giá thành sản phẩm, tương tự nguyên liệu, điện năng hay chi phí lao động.

Công nghiệp nặng đối mặt áp lực chuyển đổi chưa từng có

Đối với các ngành công nghiệp phát thải cao như xi măng, thép, nhiệt điện hay hóa chất, việc cắt giảm phát thải không phải là nhiệm vụ có thể hoàn thành trong một sớm một chiều.

Nhiều doanh nghiệp đang vận hành các dây chuyền sản xuất được đầu tư từ hàng chục năm trước. Việc thay thế công nghệ, nâng cấp thiết bị hoặc chuyển đổi sang nguồn năng lượng sạch đòi hỏi nguồn vốn rất lớn cùng thời gian triển khai kéo dài.

Trong ngành xi măng, các giải pháp như tận dụng nhiệt dư phát điện, thay thế nhiên liệu hóa thạch bằng nhiên liệu thay thế hoặc áp dụng công nghệ thu giữ carbon (CCUS) đều cần nguồn đầu tư lên tới hàng chục hoặc hàng trăm tỷ đồng cho mỗi dự án.

Chính vì vậy, tại giai đoạn đầu hình thành thị trường carbon, nhiều doanh nghiệp lựa chọn phương án mua hạn ngạch hoặc tín chỉ carbon để bù đắp lượng phát thải vượt ngưỡng thay vì ngay lập tức thực hiện các dự án chuyển đổi sâu.

Đây cũng là con đường mà nhiều quốc gia phát triển đã trải qua. Tại châu Âu, thị trường carbon được thiết kế nhằm tạo ra động lực kinh tế để doanh nghiệp từng bước chuyển đổi công nghệ thay vì áp đặt những yêu cầu cắt giảm phát thải quá đột ngột.

Nguyên nhân sâu xa khiến giá tín chỉ carbon chênh lệch lớn

Trong giai đoạn đầu phát triển của thị trường carbon, nhiều người cho rằng một tấn CO₂ giảm phát thải ở bất kỳ đâu cũng có giá trị như nhau.

Tuy nhiên, kinh nghiệm từ các thị trường quốc tế cho thấy điều này không còn đúng.

Nguyên nhân cốt lõi nằm ở việc thị trường hiện không chỉ mua “số lượng carbon” mà còn mua “chất lượng carbon”.

Một tín chỉ carbon chỉ thực sự có giá trị cao khi người mua tin rằng lượng khí nhà kính đó được giảm hoặc hấp thụ một cách thực sự, có thể kiểm chứng và duy trì trong dài hạn.

Do đó, các tổ chức đánh giá quốc tế ngày càng chú trọng đến các yếu tố như:

  • Tính bổ sung của dự án (additionality).
  • Khả năng duy trì kết quả giảm phát thải lâu dài.
  • Mức độ minh bạch dữ liệu.
  • Chất lượng hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV).
  • Tác động xã hội và đa dạng sinh học.
  • Nguy cơ đảo ngược kết quả giảm phát thải.

Một dự án trồng rừng có cơ chế giám sát chặt chẽ, bảo vệ đa dạng sinh học và tạo sinh kế cho cộng đồng địa phương có thể được định giá cao hơn nhiều so với một dự án chỉ tập trung vào việc hấp thụ carbon.

Đây là lý do cùng một tấn CO₂ nhưng giá giao dịch trên thị trường có thể khác biệt rất lớn.

Thế giới đang chuyển từ “carbon số lượng” sang “carbon chất lượng”

Sau nhiều tranh cãi liên quan đến chất lượng tín chỉ carbon trong giai đoạn 2020–2024, các thị trường quốc tế đã bắt đầu thay đổi cách tiếp cận.

Các tập đoàn đa quốc gia hiện không còn ưu tiên mua tín chỉ giá rẻ mà ngày càng quan tâm đến những tín chỉ được xác minh độc lập và có khả năng tạo ra tác động môi trường thực chất.

Trong lĩnh vực hàng không, các tín chỉ đáp ứng tiêu chuẩn CORSIA của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) thường được giao dịch với mức giá cao hơn đáng kể so với các tín chỉ thông thường.

Tại Bắc Mỹ và châu Âu, nhóm tín chỉ liên quan đến phục hồi hệ sinh thái, bảo tồn rừng nguyên sinh hoặc loại bỏ carbon bằng công nghệ tiên tiến đang thu hút lượng vốn đầu tư ngày càng lớn.

Xu hướng này phản ánh một thực tế quan trọng: thị trường carbon toàn cầu đang bước sang giai đoạn sàng lọc, nơi chất lượng được đặt lên hàng đầu thay vì chỉ tập trung vào số lượng tín chỉ phát hành.

Việt Nam đứng trước cơ hội lớn nhưng không dễ dàng

Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia có tiềm năng phát triển tín chỉ carbon hàng đầu khu vực nhờ diện tích rừng lớn, ngành nông nghiệp đa dạng và khả năng triển khai nhiều dự án năng lượng tái tạo.

Tuy nhiên, lợi thế tài nguyên chưa đồng nghĩa với khả năng thương mại hóa thành công.

Kinh nghiệm từ Australia, New Zealand hay Indonesia cho thấy giá trị thực sự của tín chỉ carbon phụ thuộc rất lớn vào hệ thống dữ liệu, năng lực đo đạc phát thải và mức độ minh bạch của thị trường.

Hiện nay, nhiều chuyên gia cho rằng thách thức lớn nhất của Việt Nam không nằm ở việc tạo ra tín chỉ carbon mà ở khả năng chứng minh chất lượng tín chỉ theo các tiêu chuẩn quốc tế.

Hệ thống MRV chưa đồng bộ, dữ liệu phát thải còn phân tán và cơ chế xác lập quyền sở hữu tín chỉ vẫn đang trong quá trình hoàn thiện là những điểm nghẽn cần sớm được tháo gỡ.

Nếu giải quyết được những vấn đề này, Việt Nam có thể không chỉ đáp ứng nhu cầu bù trừ phát thải trong nước mà còn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng tín chỉ carbon toàn cầu.

Cuộc đua cạnh tranh mới của doanh nghiệp

Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, thị trường carbon không đơn thuần là một cơ chế quản lý môi trường mà đang trở thành công cụ tái định hình năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Những doanh nghiệp chậm chuyển đổi sẽ phải đối mặt với chi phí carbon ngày càng cao, áp lực từ các quy định thương mại xanh và nguy cơ mất lợi thế tại các thị trường xuất khẩu lớn.

Ngược lại, các doanh nghiệp chủ động đầu tư công nghệ sạch, nâng cao hiệu quả năng lượng và xây dựng chiến lược quản trị phát thải bài bản có thể biến carbon từ một khoản chi phí thành một loại tài sản mới.

Trong nền kinh tế carbon thấp đang hình thành trên toàn cầu, lợi thế cạnh tranh không còn chỉ đến từ giá thành sản xuất hay quy mô doanh nghiệp mà còn được quyết định bởi khả năng giảm phát thải và tạo ra những tín chỉ carbon có giá trị cao trên thị trường quốc tế.