Chiến lược phát triển ngành thép đến năm 2030, tầm nhìn 2050 đang đặt ngành thép vào một quỹ đạo hoàn toàn mới: không chỉ tăng sản lượng, mà phải nâng cấp chất lượng, làm chủ công nghệ và đặc biệt là chuyển dịch sang thép xanh. Định hướng này được phê duyệt tại Quyết định số 261/QĐ-TTg do Phó Thủ tướng Bùi Thanh Sơn ký ban hành, thể hiện rõ quan điểm phát triển công nghiệp nặng nhưng theo chuẩn mực môi trường ngày càng khắt khe của thế giới.
Trọng tâm lớn nhất của chiến lược không còn là “sản xuất thật nhiều thép phổ thông”, mà là tái cấu trúc ngành theo chiều sâu. Ngành thép được định vị là nền tảng cho công nghiệp chế tạo, hạ tầng năng lượng, giao thông và quốc phòng, vì vậy sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, có hàm lượng công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn. Điều này kéo theo yêu cầu đổi mới công nghệ luyện kim, tối ưu năng lượng và giảm phát thải – những yếu tố đang trở thành “giấy thông hành” của thép trên thị trường toàn cầu.
Về các chỉ tiêu phát triển, đến năm 2030 sản lượng thép thô được định hướng tăng trưởng bình quân khoảng 7–8% mỗi năm, đạt 25–26 triệu tấn. Thép thành phẩm đạt 32–33 triệu tấn, với mức tiêu thụ bình quân đầu người 270–280 kg mỗi năm. Quan trọng hơn, ngành phấn đấu đáp ứng 80–85% nhu cầu trong nước, từng bước thay thế thép nhập khẩu, nhất là các dòng thép hợp kim, thép dụng cụ và thép đặc chủng cho cơ khí chế tạo.
Giai đoạn sau 2035 và hướng đến 2050, quy mô ngành tiếp tục mở rộng, nhưng tốc độ tăng trưởng giảm dần để phù hợp với xu thế phát triển bền vững. Đến giữa thế kỷ, sản lượng thép thô có thể đạt 65–70 triệu tấn mỗi năm, thép thành phẩm 75–80 triệu tấn. Mức tiêu thụ bình quân đầu người dự kiến lên tới 570–650 kg, phản ánh một nền kinh tế công nghiệp hóa sâu rộng. Tuy nhiên, song hành với tăng trưởng sản lượng là yêu cầu ngày càng nghiêm ngặt về môi trường, phát thải carbon và hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Một điểm then chốt của chiến lược là chuyển mạnh sang các sản phẩm thép giá trị gia tăng cao. Thép hợp kim chất lượng cao, thép không gỉ, thép cường độ cao cho ô tô, đóng tàu, đường sắt, năng lượng tái tạo và công trình biển đảo được ưu tiên phát triển. Điều này không chỉ giúp nâng vị thế ngành thép trong chuỗi giá trị toàn cầu mà còn giảm phụ thuộc vào nhập khẩu những vật liệu chiến lược.
Song song với cơ cấu sản phẩm, định hướng công nghệ được nhấn mạnh rõ ràng. Ngành thép sẽ tập trung đầu tư các dự án quy mô lớn, công nghệ tiên tiến, bố trí tại những khu vực có cảng nước sâu, hạ tầng logistics thuận lợi và khả năng tiếp cận nguồn năng lượng tái tạo. Sự liên kết chuỗi từ nguyên liệu, luyện kim, cán thép đến tiêu thụ được xem là điều kiện để tối ưu chi phí, giảm phát thải và nâng sức cạnh tranh.
Một loạt dòng sản phẩm đặc thù cũng được định hướng phát triển trong nước như thép tấm cường độ cao, thép dự ứng lực, thép chống ăn mòn cho môi trường biển, thép siêu nhẹ cho giao thông vận tải, thép thanh ray cho đường sắt cao tốc, thép ống cho vận chuyển khí hóa lỏng, thép phục vụ điện gió và các lĩnh vực quốc phòng – an ninh. Đây đều là những lĩnh vực gắn trực tiếp với xu hướng hạ tầng xanh và chuyển dịch năng lượng.
Vấn đề nổi bật nhất trong toàn bộ chiến lược là thép xanh. Đây không còn là khái niệm mang tính xu hướng mà đang trở thành chuẩn mực toàn cầu.
Trên thế giới, các thị trường lớn như Liên minh châu Âu, Bắc Mỹ và một phần Đông Bắc Á đang từng bước áp dụng các cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới, yêu cầu minh bạch phát thải trong suốt vòng đời sản phẩm thép. Điều đó có nghĩa là thép không chỉ cạnh tranh về giá và chất lượng cơ lý, mà còn cạnh tranh bằng lượng CO₂ phát ra cho mỗi tấn thép. Các công nghệ lò điện hồ quang sử dụng thép phế liệu, hoàn nguyên trực tiếp bằng hydro, hay tích hợp năng lượng tái tạo vào luyện kim đang trở thành hướng đi chủ đạo.
Đặt trong bối cảnh đó, định hướng sản xuất thép xanh của Việt Nam là phù hợp với xu thế quốc tế, nhưng thách thức cũng rất lớn. Hiện nay, phần đáng kể thép vẫn được sản xuất từ công nghệ lò cao – lò thổi oxy, phụ thuộc vào than cốc và phát thải cao. Để đáp ứng tiêu chí xanh toàn cầu, ngành thép cần tăng nhanh tỷ lệ sử dụng lò điện hồ quang, nâng tỷ lệ thu gom và tái chế thép phế, đồng thời từng bước nghiên cứu các giải pháp giảm phát thải sâu như thu giữ carbon hoặc sử dụng hydro trong dài hạn.
Mức độ “xanh” của thép trong tương lai sẽ được đánh giá qua nhiều tiêu chí: cường độ phát thải carbon trên mỗi tấn thép, tỷ lệ năng lượng tái tạo trong cơ cấu điện sử dụng, hiệu suất sử dụng nguyên liệu, khả năng tái chế và mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Nếu thực hiện đúng định hướng chiến lược, đặc biệt là gắn phát triển thép với năng lượng tái tạo và kinh tế tuần hoàn, thép Việt Nam có cơ hội đáp ứng các hàng rào xanh ngày càng cao và tránh nguy cơ bị đánh thuế carbon khi xuất khẩu.
Tóm lại, chiến lược phát triển ngành thép lần này không đơn thuần là kế hoạch tăng công suất. Đây là một bước tái định vị ngành thép theo hướng chất lượng cao, tự chủ nguyên liệu và công nghệ, đồng thời hòa nhịp với quá trình khử carbon của kinh tế toàn cầu. Mức độ thành công sẽ phụ thuộc vào tốc độ đổi mới công nghệ, khả năng tiếp cận nguồn năng lượng sạch và quyết tâm chuyển đổi sang mô hình sản xuất thép phát thải thấp. Nếu làm được điều đó, thép Việt Nam không chỉ đáp ứng nhu cầu trong nước mà còn có thể đứng vững trong sân chơi xanh đang định hình lại thương mại công nghiệp thế giới.


Bài Viết Liên Quan
Điều gì đang thúc đẩy Mỹ tích trữ đồng kỷ lục?
Mỹ và cuộc tái định hình thị trường đồng toàn cầu: Khi chiến lược dự trữ vượt xa nhu cầu sản xuất
Phế liệu nhôm trở thành tâm điểm quyền lực mới của chuỗi cung ứng
Làn sóng điều chỉnh lan rộng trên thị trường kim loại công nghiệp
Cơn sóng ngầm từ châu Âu làm rung chuyển thị trường vonfram
Làn gió chính sách mới từ Washington và phép thử lớn cho giá kim loại công nghiệp vào tháng 5 năm 2026