Bế tắc tín dụng xanh: Ngân hàng thừa tiền, doanh nghiệp thiếu chuẩn

Tín dụng xanh tại Việt Nam đang tăng trưởng nhanh chưa từng có. Các ngân hàng liên tục công bố những gói tín dụng hàng chục nghìn tỷ đồng dành cho năng lượng tái tạo, nông nghiệp phát thải thấp, giao thông xanh hay kinh tế tuần hoàn. Nhưng phía sau những con số tăng trưởng tích cực ấy lại là một nghịch lý ngày càng rõ nét: ngân hàng có nguồn vốn, nhưng lại khó tìm được doanh nghiệp đủ chuẩn để giải ngân.

Điều khiến các tổ chức tài chính lo ngại không còn đơn thuần là khả năng trả nợ, mà là câu hỏi khó hơn nhiều: doanh nghiệp có thực sự “xanh” hay chỉ “xanh trên giấy”.

Áp lực “tẩy xanh” ngày càng lớn

Trong vài năm gần đây, ESG và phát triển bền vững đã trở thành “tấm vé” để doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi từ ngân hàng và các quỹ đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, chính xu hướng này cũng tạo ra nguy cơ “greenwashing” hay còn gọi là “tẩy xanh” — tình trạng doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thân thiện môi trường để huy động vốn nhưng thực tế không tạo ra tác động môi trường tương xứng.

Ông Nguyễn Hưng, Tổng giám đốc TPBank, cho rằng yếu tố then chốt hiện nay là minh bạch dữ liệu ESG. Theo ông, các chỉ số như phát thải carbon, tiêu hao năng lượng hay sử dụng nước phải được đo lường nhất quán và có khả năng kiểm chứng độc lập. Nếu không, ngân hàng rất dễ rơi vào rủi ro danh tiếng khi cấp vốn cho những dự án “xanh giả”.

Các chuyên gia tài chính nhận định, rủi ro của tín dụng xanh khác với tín dụng truyền thống. Với khoản vay thông thường, ngân hàng chủ yếu đánh giá dòng tiền và tài sản đảm bảo. Nhưng với tín dụng xanh, ngân hàng còn phải đánh giá “chất lượng xanh” của dự án, mức độ giảm phát thải thực tế và khả năng tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.

TS. Cấn Văn Lực, chuyên gia kinh tế trưởng của BIDV, từng nhận định rằng vấn đề lớn nhất của thị trường hiện nay là thiếu hệ thống dữ liệu ESG đồng bộ. Nhiều doanh nghiệp công bố báo cáo phát triển bền vững nhưng chưa có cơ chế kiểm toán độc lập, khiến ngân hàng rất khó xác minh mức độ đáng tin cậy của thông tin.

Theo các chuyên gia, đây cũng là nguyên nhân khiến nhiều tổ chức tài chính quốc tế ngày càng siết chặt quy trình thẩm định. Không ít ngân hàng nước ngoài hiện yêu cầu doanh nghiệp phải có báo cáo phát thải carbon, chiến lược trung hòa khí thải và lộ trình chuyển đổi năng lượng rõ ràng trước khi xem xét cấp vốn.

Doanh nghiệp Việt đang vướng ở đâu?

Trên thực tế, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc đáp ứng các tiêu chuẩn xanh.

Một trong những vướng mắc lớn nhất là chi phí chuyển đổi. Việc đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, hệ thống xử lý chất thải hay dây chuyền sản xuất tuần hoàn đòi hỏi nguồn vốn rất lớn. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp vẫn hoạt động với biên lợi nhuận thấp nên khó đủ nguồn lực để chuyển đổi nhanh.

Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp chưa có hệ thống đo lường phát thải và quản trị ESG bài bản. Không ít doanh nghiệp vẫn xem ESG như một bộ hồ sơ phục vụ vay vốn hoặc xuất khẩu thay vì coi đó là chiến lược phát triển dài hạn.

Ông Lim Dyi Chang, Giám đốc Khối Khách hàng Doanh nghiệp của UOB tại Việt Nam, cho biết một doanh nghiệp thủy sản muốn tiếp cận vốn xanh hiện không chỉ cần nguyên liệu đạt chuẩn mà còn phải chứng minh được khả năng truy xuất nguồn gốc, tối ưu chuỗi cung ứng, giảm phát thải và cam kết theo đuổi mô hình kinh tế tuần hoàn.

Điều này khiến nhiều doanh nghiệp Việt gặp áp lực lớn vì chưa quen với hệ thống tiêu chuẩn quốc tế.

Theo các chuyên gia, trở ngại còn nằm ở việc thiếu nhân sự chuyên môn về ESG. Nhiều doanh nghiệp chưa có bộ phận phụ trách phát triển bền vững, thiếu kiến thức về kiểm kê khí nhà kính hoặc chưa hiểu rõ các tiêu chuẩn quốc tế như IFRS Sustainability Disclosure Standards hay cơ chế CBAM của Liên minh châu Âu.

Một số doanh nghiệp cũng lo ngại rằng việc minh bạch toàn bộ dữ liệu môi trường có thể khiến họ lộ ra những điểm yếu trong hoạt động sản xuất, từ đó ảnh hưởng đến hình ảnh hoặc khả năng cạnh tranh.

Ngân hàng cũng không dễ cho vay

Ở chiều ngược lại, các ngân hàng cũng đối mặt với nhiều áp lực.

Bà Nguyễn Thị Thu Hà, Phó Trưởng ban chỉ đạo ESG của Agribank, cho biết ngân hàng đang triển khai nhiều gói tín dụng xanh quy mô lớn cho nông nghiệp phát thải thấp và hạ tầng xanh, nhưng tỷ lệ giải ngân thực tế vẫn còn thấp do số lượng doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện còn hạn chế.

Không ít ngân hàng hiện rơi vào tình trạng “khát dự án xanh đạt chuẩn”. Nguồn vốn từ các tổ chức quốc tế dành cho ESG ngày càng dồi dào, nhưng để giải ngân được, ngân hàng phải chứng minh rằng dòng tiền thực sự đi vào các dự án có tác động môi trường tích cực.

Một lãnh đạo ngân hàng thương mại cho biết điều khó nhất hiện nay không phải tìm nguồn vốn mà là xây dựng hệ thống thẩm định ESG đủ mạnh. Nếu đánh giá quá lỏng lẻo, ngân hàng có thể đối mặt với nợ xấu và rủi ro uy tín. Nhưng nếu siết quá chặt, dòng vốn xanh sẽ không thể chảy vào nền kinh tế như kỳ vọng.

Thực tế cho thấy nhiều ngân hàng Việt Nam hiện vẫn thiếu đội ngũ chuyên gia ESG chuyên sâu. Không phải tổ chức tín dụng nào cũng đủ năng lực đánh giá vòng đời phát thải, hiệu quả giảm carbon hay mức độ bền vững của chuỗi cung ứng doanh nghiệp.

Bài học từ quốc tế: không thể chỉ dựa vào khẩu hiệu

Nhiều quốc gia đã trải qua giai đoạn “bùng nổ xanh trên giấy” trước khi siết chặt các tiêu chuẩn kiểm soát.

Tại châu Âu, Liên minh châu Âu đã xây dựng hệ thống EU Taxonomy nhằm phân loại rõ đâu là hoạt động kinh tế thực sự bền vững. Các doanh nghiệp muốn tiếp cận dòng vốn xanh phải công bố dữ liệu môi trường chi tiết và chịu sự giám sát nghiêm ngặt từ cơ quan quản lý.

Năm 2023 và 2024, nhiều quỹ đầu tư lớn tại châu Âu và Mỹ đã bị điều tra hoặc xử phạt vì quảng bá sản phẩm ESG không đúng thực tế. Điều này cho thấy các thị trường phát triển đang chuyển từ giai đoạn “khuyến khích xanh” sang “kiểm chứng xanh”.

Singapore cũng là một trường hợp đáng chú ý. Quốc gia này không chỉ hỗ trợ tín dụng xanh mà còn đầu tư mạnh vào hệ thống dữ liệu ESG quốc gia. Chính phủ Singapore xây dựng các bộ tiêu chuẩn báo cáo thống nhất và hỗ trợ doanh nghiệp số hóa dữ liệu phát thải để tăng tính minh bạch.

Trong khi đó, Hàn Quốc và Nhật Bản lựa chọn cách tiếp cận mềm dẻo hơn khi kết hợp tín dụng xanh với hỗ trợ kỹ thuật. Thay vì chỉ yêu cầu doanh nghiệp đáp ứng chuẩn ESG ngay lập tức, các quốc gia này tài trợ chi phí tư vấn, kiểm kê phát thải và chuyển đổi công nghệ để doanh nghiệp từng bước thích nghi.

Theo giới chuyên gia, đây là bài học quan trọng đối với Việt Nam. Nếu chỉ đưa ra tiêu chuẩn cao nhưng thiếu cơ chế hỗ trợ, phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ bị loại khỏi cuộc chơi xanh.

Hành lang pháp lý đang mở dần

Điểm tích cực là Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung pháp lý cho tín dụng xanh.

Việc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành bộ tiêu chí phân loại xanh cho 45 ngành nghề được đánh giá là bước tiến quan trọng nhằm giảm sự mơ hồ trong xác định dự án xanh.

Chính phủ cũng đang xem xét nhiều cơ chế hỗ trợ như ưu đãi lãi suất cho các dự án xanh, kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải. Các chuyên gia cho rằng đây là điều cần thiết để giúp doanh nghiệp giảm áp lực chi phí trong giai đoạn đầu chuyển đổi.

Tuy nhiên, về dài hạn, thị trường tín dụng xanh sẽ không còn là “vốn dễ”. Các ngân hàng ngày càng quan tâm đến chất lượng quản trị, tính minh bạch và khả năng đo lường phát thải thay vì chỉ nhìn vào tài sản đảm bảo.

Bà Shuyin Tang, CEO Beacon Fund, cho rằng các quỹ đầu tư hiện không còn xem ESG là yếu tố phụ trợ mà đã tích hợp hoàn toàn vào quyết định đầu tư. Những doanh nghiệp quản trị minh bạch và kiểm soát tốt rủi ro môi trường sẽ có lợi thế lớn hơn trong dài hạn.

Điều đó đồng nghĩa với việc cuộc đua xanh trong tương lai sẽ không chỉ là câu chuyện vay được vốn, mà là khả năng chứng minh bằng dữ liệu rằng doanh nghiệp thực sự phát triển bền vững.

Và đó cũng là lý do khiến nhiều ngân hàng hiện nay “sợ” nhất không phải thiếu tiền để cho vay, mà là thiếu những doanh nghiệp đủ chuẩn để dòng vốn xanh được giải ngân an toàn, minh bạch và hiệu quả.