VMRF – Bản tin Thị trường & Chính sách: Kim loại màu, phế thép và rủi ro nguồn cung EU

Bản tin Thị trường VMRF 12/10
VMRF · Bản tin Thị trường & Chính sách

Kim loại màu, phế thép và rủi ro nguồn cung EU

Tuần 06–12/10/2026Số liệu chốt đến 08/10/2026Dành cho hội viên VMRF

Bên cạnh rủi ro chính sách từ EU, đồng tiếp tục thắt chặt trên thị trường giao ngay, trong khi nhôm và kẽm châu Á chịu áp lực từ tồn kho tăng. Phế thép nhập khẩu vào Việt Nam phục hồi rõ trong tháng 9.

Tóm tắt nhanh

Chủ đềChỉ số chínhTín hiệuMức ưu tiên
I. EU WSR16/10/2026Việt Nam chưa được đề xuất nhận phế kim loạiCấp bách
II. Đồng14.526 USD/tGiao ngay khan, backwardation mở rộngTheo dõi sát
III. Nhôm châu Á~202 USD/t premiumPremium giảm mạnh dù LME caoTheo dõi sát
IV. Kẽm~3.715 USD/tTồn kho LME tăng, giá rời đỉnhTheo dõi
V. Phế thép VN485.080 tNhập khẩu T9 tăng 27,2% m/mTheo dõi
VI. Cước Á–Âu3.260 USD/FEUCước giảm, phụ phí carbon tăngTheo dõi

Phân tích chi tiết

I
Chính sách · Cấp bách

EU xem xét hạn chế dòng phế kim loại đến Việt Nam

18/09/2026EU công bố danh mục đề xuất
21/05/2027Dự kiến áp dụng cơ chế mới
16 nướcgồm Việt Nam, chưa được đề xuất
16/10/2026Hạn chót góp ý

Điều gì thay đổi?

Trong báo cáo ngày 8/10, BIR lưu ý rằng danh mục EU công bố ngày 18/9 chưa đề xuất cho Việt Nam nhận phế sắt thép và phế kim loại màu. Theo cơ chế mới, từ 21/5/2027, mỗi nước chỉ được nhận những dòng chất thải được EU chấp thuận cụ thể. Việt Nam cùng 15 quốc gia khác hiện nằm ngoài đề xuất này. Danh mục cuối cùng chưa được quyết định.

Nhận định

Nếu dự thảo giữ nguyên, phế EU có thể dư cung tại châu Âu và giảm giá nội vùng, trong khi doanh nghiệp Việt Nam mất quyền tiếp cận trực tiếp. Phản hồi của Việt Nam cần tập trung vào năng lực xử lý, kiểm soát ô nhiễm và dữ liệu vận hành thực tế của nhà máy.

II
Đồng

Đồng phục hồi khi Trung Quốc mở cửa trở lại

14.526 USD/tLME cash, 08/10
+1,2%so với tuần trước
−13.425 ttồn kho LME → 235.225 t
109 USD/tbackwardation cash–3M

Diễn biến

Giá đồng LME cash đạt 14.526 USD/tấn ngày 8/10, tăng khoảng 1,2% trong tuần. Tồn kho LME giảm 13.425 tấn xuống 235.225 tấn; mức backwardation cash–3 tháng mở rộng lên 109 USD/tấn, cho thấy nguồn hàng giao ngay vẫn khan hiếm.

Nhận định

Nhu cầu phế đồng và cathode có thể duy trì mạnh. Doanh nghiệp tái chế và kinh doanh nên rút ngắn thời hạn hiệu lực báo giá, kiểm soát chênh lệch thời điểm mua phế và khóa giá đầu ra.

III
Nhôm

Nhôm châu Á: premium giảm mạnh dù LME vẫn ở mức cao

~202 USD/tPremium CIF châu Á (CRU)
395 USD/tBenchmark MJP quý III
245–260 USD/tChào premium quý IV

Diễn biến

CRU đánh giá premium CIF châu Á còn khoảng 202 USD/tấn, thấp hơn nhiều so với benchmark MJP quý III là 395 USD/tấn. Chào premium quý IV giảm về 245–260 USD/tấn do tồn kho tăng và nhu cầu thận trọng. Premium tại Việt Nam và Thái Lan hiện giữ vững hơn một số thị trường châu Á khác.

Nhận định

Giá LME không phản ánh đầy đủ giá bán thực tế. Người mua có cơ sở đàm phán giảm premium nhôm thỏi; với nhôm phế, biên luyện có thể bị thu hẹp nếu giá phế chưa giảm tương ứng.

IV
Kẽm

Kẽm chuyển dòng từ Trung Quốc sang kho LME

40.668 tTQ xuất khẩu kẽm tinh luyện, T8
126.975 tTồn kho LME
4.065 → ~3.715Giá 3M, USD/t
−3,4%SL tinh luyện phương Tây, H1

Diễn biến

Trung Quốc xuất khẩu 40.668 tấn kẽm tinh luyện trong tháng 8 và trở thành nước xuất khẩu ròng trong tám tháng đầu năm. Tồn kho LME tăng lên 126.975 tấn, kéo giá ba tháng từ đỉnh 4.065 xuống khoảng 3.715 USD/tấn. Trong khi đó, sản lượng tinh luyện phương Tây giảm 3,4% trong nửa đầu năm.

Nhận định

Nguồn kẽm tinh luyện tại châu Á đang dễ tiếp cận hơn, nhưng thị trường phương Tây vẫn thiếu hụt. Với zinc jumbo và zinc ash/dross, cần theo dõi đồng thời giá LME, premium khu vực và biên treatment/recovery.

V
Phế thép

Phế thép nhập khẩu vào Việt Nam tăng rõ trong tháng 9

485.080 tNhập khẩu tháng 9
+27,2%so với tháng 8
4,66 triệu tLũy kế 9T, +1,8% y/y
170.703 tTừ Nhật Bản, −43,6% y/y

Diễn biến

Việt Nam nhập khẩu 485.080 tấn phế thép trong tháng 9, tăng 27,2% so với tháng 8; lũy kế chín tháng đạt 4,66 triệu tấn, tăng 1,8% so với cùng kỳ. Nhật Bản vẫn là nguồn cung lớn nhất trong tháng 9 với 170.703 tấn, nhưng giảm 43,6% so với cùng kỳ.

Nhận định

Nguồn phế vào Việt Nam không biến động đồng đều; khác biệt nằm ở từng xuất xứ, chủng loại, cước vận chuyển và sức mua của nhà máy. Đây là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng chiến lược nguồn thay thế theo các thị trường Nhật Bản, Mỹ, Úc và ASEAN.

VI
Logistics

Cước Á–Âu giảm, nhưng chi phí carbon đã vào hóa đơn

~3.260 USD/FEUÁ–Bắc Âu (Freightos)
3.555 USD/FEUÁ–Địa Trung Hải
57 / 114 USDPhụ phí phát thải Maersk, cont 20’/40′

Diễn biến

Freightos ghi nhận cước Á–Bắc Âu còn khoảng 3.260 USD/FEU và Á–Địa Trung Hải 3.555 USD/FEU, nhờ thêm tàu quay lại tuyến Biển Đỏ. Từ 1/10, Maersk áp dụng phụ phí phát thải quý IV, ví dụ chặng Bắc Âu–Viễn Đông là 57 USD/cont 20′ và 114 USD/cont 40′.

Nhận định

Cước cơ bản giảm không chuyển toàn bộ thành giảm chi phí landed cost. Khi báo giá CFR, cần tách riêng cước biển (ocean freight), phụ phí carbon và các phụ phí cảng.

Điểm cần theo dõi tiếp

  1. Trước 16/10
    Hồ sơ tham vấn EU WSR. Bằng chứng từ Việt Nam có đủ sức thay đổi đề xuất đối với phế sắt và phế kim loại màu hay không.
  2. Liên tục
    Biên nhôm và kẽm. Theo dõi đồng thời giá LME, premium châu Á, giá phế đầu vào và recovery margin; tránh đánh giá cơ hội chỉ dựa trên giá kim loại chuẩn.
  3. Số liệu T10
    Nguồn phế thép Việt Nam. Kiểm tra xu hướng nhập khẩu tăng của tháng 9 có tiếp diễn trong tháng 10 hay không, đặc biệt từ Nhật Bản, Mỹ và Úc, cùng phản ứng mua hàng của các nhà máy trong nước.
Nguồn số liệu: LME, CRU, BIR, Freightos, Maersk, số liệu hải quan Việt Nam. Bản tin mang tính tham khảo cho hội viên VMRF, không phải khuyến nghị giao dịch.