Kim loại màu, phế thép và rủi ro nguồn cung EU
Bên cạnh rủi ro chính sách từ EU, đồng tiếp tục thắt chặt trên thị trường giao ngay, trong khi nhôm và kẽm châu Á chịu áp lực từ tồn kho tăng. Phế thép nhập khẩu vào Việt Nam phục hồi rõ trong tháng 9.
Tóm tắt nhanh
| Chủ đề | Chỉ số chính | Tín hiệu | Mức ưu tiên |
|---|---|---|---|
| I. EU WSR | 16/10/2026 | Việt Nam chưa được đề xuất nhận phế kim loại | Cấp bách |
| II. Đồng | 14.526 USD/t | Giao ngay khan, backwardation mở rộng | Theo dõi sát |
| III. Nhôm châu Á | ~202 USD/t premium | Premium giảm mạnh dù LME cao | Theo dõi sát |
| IV. Kẽm | ~3.715 USD/t | Tồn kho LME tăng, giá rời đỉnh | Theo dõi |
| V. Phế thép VN | 485.080 t | Nhập khẩu T9 tăng 27,2% m/m | Theo dõi |
| VI. Cước Á–Âu | 3.260 USD/FEU | Cước giảm, phụ phí carbon tăng | Theo dõi |
Phân tích chi tiết
EU xem xét hạn chế dòng phế kim loại đến Việt Nam
Điều gì thay đổi?
Trong báo cáo ngày 8/10, BIR lưu ý rằng danh mục EU công bố ngày 18/9 chưa đề xuất cho Việt Nam nhận phế sắt thép và phế kim loại màu. Theo cơ chế mới, từ 21/5/2027, mỗi nước chỉ được nhận những dòng chất thải được EU chấp thuận cụ thể. Việt Nam cùng 15 quốc gia khác hiện nằm ngoài đề xuất này. Danh mục cuối cùng chưa được quyết định.
Nhận định
Nếu dự thảo giữ nguyên, phế EU có thể dư cung tại châu Âu và giảm giá nội vùng, trong khi doanh nghiệp Việt Nam mất quyền tiếp cận trực tiếp. Phản hồi của Việt Nam cần tập trung vào năng lực xử lý, kiểm soát ô nhiễm và dữ liệu vận hành thực tế của nhà máy.
Đồng phục hồi khi Trung Quốc mở cửa trở lại
Diễn biến
Giá đồng LME cash đạt 14.526 USD/tấn ngày 8/10, tăng khoảng 1,2% trong tuần. Tồn kho LME giảm 13.425 tấn xuống 235.225 tấn; mức backwardation cash–3 tháng mở rộng lên 109 USD/tấn, cho thấy nguồn hàng giao ngay vẫn khan hiếm.
Nhận định
Nhu cầu phế đồng và cathode có thể duy trì mạnh. Doanh nghiệp tái chế và kinh doanh nên rút ngắn thời hạn hiệu lực báo giá, kiểm soát chênh lệch thời điểm mua phế và khóa giá đầu ra.
Nhôm châu Á: premium giảm mạnh dù LME vẫn ở mức cao
Diễn biến
CRU đánh giá premium CIF châu Á còn khoảng 202 USD/tấn, thấp hơn nhiều so với benchmark MJP quý III là 395 USD/tấn. Chào premium quý IV giảm về 245–260 USD/tấn do tồn kho tăng và nhu cầu thận trọng. Premium tại Việt Nam và Thái Lan hiện giữ vững hơn một số thị trường châu Á khác.
Nhận định
Giá LME không phản ánh đầy đủ giá bán thực tế. Người mua có cơ sở đàm phán giảm premium nhôm thỏi; với nhôm phế, biên luyện có thể bị thu hẹp nếu giá phế chưa giảm tương ứng.
Kẽm chuyển dòng từ Trung Quốc sang kho LME
Diễn biến
Trung Quốc xuất khẩu 40.668 tấn kẽm tinh luyện trong tháng 8 và trở thành nước xuất khẩu ròng trong tám tháng đầu năm. Tồn kho LME tăng lên 126.975 tấn, kéo giá ba tháng từ đỉnh 4.065 xuống khoảng 3.715 USD/tấn. Trong khi đó, sản lượng tinh luyện phương Tây giảm 3,4% trong nửa đầu năm.
Nhận định
Nguồn kẽm tinh luyện tại châu Á đang dễ tiếp cận hơn, nhưng thị trường phương Tây vẫn thiếu hụt. Với zinc jumbo và zinc ash/dross, cần theo dõi đồng thời giá LME, premium khu vực và biên treatment/recovery.
Phế thép nhập khẩu vào Việt Nam tăng rõ trong tháng 9
Diễn biến
Việt Nam nhập khẩu 485.080 tấn phế thép trong tháng 9, tăng 27,2% so với tháng 8; lũy kế chín tháng đạt 4,66 triệu tấn, tăng 1,8% so với cùng kỳ. Nhật Bản vẫn là nguồn cung lớn nhất trong tháng 9 với 170.703 tấn, nhưng giảm 43,6% so với cùng kỳ.
Nhận định
Nguồn phế vào Việt Nam không biến động đồng đều; khác biệt nằm ở từng xuất xứ, chủng loại, cước vận chuyển và sức mua của nhà máy. Đây là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng chiến lược nguồn thay thế theo các thị trường Nhật Bản, Mỹ, Úc và ASEAN.
Cước Á–Âu giảm, nhưng chi phí carbon đã vào hóa đơn
Diễn biến
Freightos ghi nhận cước Á–Bắc Âu còn khoảng 3.260 USD/FEU và Á–Địa Trung Hải 3.555 USD/FEU, nhờ thêm tàu quay lại tuyến Biển Đỏ. Từ 1/10, Maersk áp dụng phụ phí phát thải quý IV, ví dụ chặng Bắc Âu–Viễn Đông là 57 USD/cont 20′ và 114 USD/cont 40′.
Nhận định
Cước cơ bản giảm không chuyển toàn bộ thành giảm chi phí landed cost. Khi báo giá CFR, cần tách riêng cước biển (ocean freight), phụ phí carbon và các phụ phí cảng.
Điểm cần theo dõi tiếp
- Trước 16/10Hồ sơ tham vấn EU WSR. Bằng chứng từ Việt Nam có đủ sức thay đổi đề xuất đối với phế sắt và phế kim loại màu hay không.
- Liên tụcBiên nhôm và kẽm. Theo dõi đồng thời giá LME, premium châu Á, giá phế đầu vào và recovery margin; tránh đánh giá cơ hội chỉ dựa trên giá kim loại chuẩn.
- Số liệu T10Nguồn phế thép Việt Nam. Kiểm tra xu hướng nhập khẩu tăng của tháng 9 có tiếp diễn trong tháng 10 hay không, đặc biệt từ Nhật Bản, Mỹ và Úc, cùng phản ứng mua hàng của các nhà máy trong nước.

Bài Viết Liên Quan
Diễn đàn Tái chế Kim loại Việt Nam (VMRF) tham dự ALUMINIUM 2026 tại Đức
Giá nhôm LME giảm: Thị trường chuyển từ lo ngại thiếu cung sang kỳ vọng nguồn cung phục hồi
Cập nhật WSR: Việt Nam hiện chưa được EC khuyến nghị chấp thuận đối với kim loại tái chế
VMRF – Circulate Capital: ESG từ yêu cầu tuân thủ đến năng lực quản trị
VMRF và Kitakyushu City trao đổi cơ hội hợp tác trong tái chế và công nghệ môi trường
Sông cạn tại Borneo phơi bày điểm yếu mới của chuỗi cung ứng năng lượng châu Á