Trong những năm gần đây, chuyển đổi xanh không còn là một khẩu hiệu mang tính định hướng, mà đã trở thành luật chơi mới của thương mại toàn cầu. Đối với Liên minh châu Âu (EU), cam kết trung hòa carbon không chỉ được thực hiện trong nội khối, mà còn được mở rộng ra cả chuỗi cung ứng bên ngoài thông qua việc triển khai CBAM – Cơ chế Điều chỉnh Biên giới Carbon.
CBAM đánh dấu một bước ngoặt quan trọng: lần đầu tiên, yếu tố phát thải carbon trở thành một phần của giá thành hàng hóa xuất khẩu. Điều này có ý nghĩa đặc biệt lớn đối với các quốc gia đang phát triển, trong đó có Việt Nam – nơi nhiều ngành công nghiệp vẫn đang phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch và công nghệ cũ.
Về bản chất, CBAM yêu cầu hàng hóa nhập khẩu vào EU phải chịu chi phí carbon tương đương với hàng hóa được sản xuất tại châu Âu. Mục tiêu của cơ chế này là ngăn chặn tình trạng “chuyển dịch phát thải”, bảo vệ các nỗ lực giảm carbon trong EU và thúc đẩy các đối tác thương mại cùng tham gia vào quá trình chuyển đổi xanh. Nói cách khác, EU không còn chấp nhận việc nhập khẩu những sản phẩm “giá rẻ” nhưng được tạo ra bằng chi phí môi trường cao.
Trong giai đoạn đầu, CBAM tập trung vào các ngành có cường độ phát thải lớn như thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydrogen. Đối với Việt Nam, thép và nhôm là hai lĩnh vực chịu tác động rõ rệt nhất, đặc biệt khi xuất khẩu sang EU vẫn là một kênh quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp.
Từ năm 2023 đến hết năm 2025, CBAM đang ở giai đoạn chuyển tiếp. Trong thời gian này, doanh nghiệp chưa phải nộp tiền cho phát thải carbon, nhưng bắt buộc phải khai báo đầy đủ dữ liệu phát thải gắn với từng lô hàng xuất khẩu. Đây chính là bước “lọc” đầu tiên của EU. Doanh nghiệp nào không có số liệu, hoặc không chứng minh được nguồn gốc phát thải, sẽ bị áp mức phát thải mặc định cao nhất – đồng nghĩa với bất lợi lớn khi bước sang giai đoạn tiếp theo.
Từ ngày 01/01/2026, CBAM sẽ bắt đầu tạo ra tác động tài chính thực sự. Khi đó, nhà nhập khẩu EU phải mua chứng chỉ CBAM tương ứng với lượng phát thải của hàng hóa nhập khẩu. Phát thải càng cao, chi phí càng lớn; chi phí càng lớn, sức cạnh tranh của hàng hóa càng giảm. Trong bối cảnh thị trường EU ngày càng khắt khe, sự chênh lệch này có thể quyết định việc một doanh nghiệp giữ được hay mất đi khách hàng.
CBAM vì thế đặt doanh nghiệp Việt Nam trước một lựa chọn rõ ràng. Nếu không chuẩn bị, doanh nghiệp có nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng EU, hoặc chỉ có thể tiếp tục xuất khẩu với biên lợi nhuận ngày càng mỏng. Ngược lại, nếu chủ động thích ứng, CBAM lại mở ra một cơ hội mới: cơ hội nâng chuẩn sản xuất, tăng tính minh bạch và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng xanh toàn cầu.
Việc chuẩn bị cho CBAM không nhất thiết phải bắt đầu bằng những khoản đầu tư quá lớn. Điều quan trọng trước tiên là nhận diện đúng rủi ro, hiểu rõ hàng hóa của mình có thuộc diện CBAM hay không, và bắt đầu xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải một cách bài bản. Minh bạch hóa thông tin, chuẩn hóa quy trình đo lường – báo cáo – thẩm tra phát thải, từng bước cải thiện hiệu suất năng lượng và tăng tỷ lệ nguyên liệu tái chế sạch… chính là những bước đi thiết thực và khả thi.
Cũng cần nhìn nhận rằng, việc EU và Việt Nam nâng cấp quan hệ đối tác không đồng nghĩa với việc CBAM sẽ được nới lỏng hay miễn trừ. CBAM là cơ chế áp dụng chung cho toàn cầu. Tuy nhiên, quan hệ đối tác chiến lược tạo điều kiện thuận lợi hơn cho đối thoại chính sách, hỗ trợ kỹ thuật và chia sẻ kinh nghiệm, giúp doanh nghiệp Việt Nam thích nghi nhanh hơn và giảm thiểu cú sốc chuyển đổi.
Đối với ngành tái chế kim loại, CBAM thậm chí có thể trở thành đòn bẩy chiến lược. Nếu được tổ chức bài bản, Việt Nam hoàn toàn có thể định vị mình là nguồn cung kim loại tái chế với cường độ carbon thấp, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường châu Âu. Khi đó, tái chế không chỉ là giải pháp môi trường, mà còn là lợi thế cạnh tranh.
CBAM không phải là rào cản được dựng lên để đóng cửa thị trường EU. Đó là một lời mời có điều kiện: ai sẵn sàng minh bạch, sẵn sàng thay đổi và sẵn sàng đi cùng xu thế xanh sẽ tiếp tục được ở lại và phát triển. Những doanh nghiệp chậm thích ứng sẽ bị bỏ lại phía sau, không phải vì EU khắt khe, mà vì luật chơi đã thay đổi.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi không còn là “CBAM có ảnh hưởng hay không”, mà là doanh nghiệp Việt Nam sẽ bước qua cánh cửa CBAM với tâm thế bị động hay chủ động. Sự chuẩn bị từ hôm nay sẽ quyết định vị thế của doanh nghiệp trên thị trường châu Âu trong nhiều năm tới.
Nguồn: Sưu tầm từ internet


Bài Viết Liên Quan
Thép xanh – Chìa khóa để ngành thép Việt Nam vượt rào cản carbon thế giới
Điều gì đang thúc đẩy Mỹ tích trữ đồng kỷ lục?
Mỹ và cuộc tái định hình thị trường đồng toàn cầu: Khi chiến lược dự trữ vượt xa nhu cầu sản xuất
Phế liệu nhôm trở thành tâm điểm quyền lực mới của chuỗi cung ứng
Làn sóng điều chỉnh lan rộng trên thị trường kim loại công nghiệp
Cơn sóng ngầm từ châu Âu làm rung chuyển thị trường vonfram