Mỹ áp thuế chống bán phá giá tới 130% với thép Việt Nam: Thách thức mới cho ngành thép và bài toán thương mại song phương

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu ngày càng phức tạp, các biện pháp phòng vệ thương mại đang trở thành công cụ được nhiều quốc gia sử dụng nhằm bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Mới đây, một diễn biến đáng chú ý đã xảy ra khi U.S. Department of Commerce (DOC) công bố kết luận sơ bộ trong vụ điều tra chống bán phá giá đối với sản phẩm thép cốt bê tông nhập khẩu từ Việt Nam. Theo quyết định này, mức thuế tạm thời áp dụng đối với doanh nghiệp lớn của Việt Nam có thể lên tới gần 122%, trong khi các doanh nghiệp còn lại phải đối mặt với mức thuế cao hơn, lên tới hơn 130%.

Quyết định này không chỉ tác động trực tiếp tới một số doanh nghiệp sản xuất thép của Việt Nam mà còn phản ánh xu hướng gia tăng các biện pháp bảo hộ thương mại trên toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực thép – một ngành vốn được xem là nhạy cảm đối với nhiều nền kinh tế lớn.

Mỹ áp thuế sơ bộ tới hơn 130% đối với thép cốt bê tông Việt Nam

Theo thông tin từ Cục Phòng vệ thương mại Việt Nam, ngày 10/3, cơ quan này đã nhận được thông báo chính thức về việc DOC ban hành kết luận sơ bộ trong cuộc điều tra chống bán phá giá đối với thép cốt bê tông nhập khẩu từ Việt Nam.

Trong quá trình điều tra, DOC đã lựa chọn một doanh nghiệp Việt Nam làm bị đơn bắt buộc. Tổng cộng có khoảng 10 công ty liên kết liên quan đến doanh nghiệp này, trong đó có các đơn vị thuộc Tập đoàn Hòa Phát như Hòa Phát Hải Dương, Hòa Phát Dung Quất và Hòa Phát Hưng Yên.

Kết luận sơ bộ của DOC cho thấy mức thuế chống bán phá giá tạm thời được xác định ở mức rất cao. Đối với doanh nghiệp bị đơn bắt buộc và các công ty liên kết, mức thuế tạm thời là 121,97%. Trong khi đó, các doanh nghiệp khác của Việt Nam chịu mức thuế lên tới 130,77%.

Đây được xem là một trong những mức thuế chống bán phá giá cao nhất từng được áp dụng đối với sản phẩm thép của Việt Nam tại thị trường Mỹ.

Xu hướng xuất khẩu thép Việt Nam sang Mỹ tăng mạnh

Số liệu thương mại cho thấy xuất khẩu thép cốt bê tông từ Việt Nam sang thị trường Mỹ đã tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.

Nếu như năm 2022 lượng xuất khẩu chỉ ở mức rất khiêm tốn, khoảng 43 tấn với giá trị gần 43.000 USD, thì sang năm 2023 con số này đã tăng vọt lên khoảng 27.700 tấn, tương đương giá trị 16,8 triệu USD. Đến năm 2024, khối lượng xuất khẩu tiếp tục tăng lên khoảng 56.400 tấn, với giá trị gần 30 triệu USD.

Sự gia tăng nhanh chóng này được xem là một trong những yếu tố khiến ngành thép Mỹ lo ngại về khả năng cạnh tranh của thép nhập khẩu từ Việt Nam. Trong các cuộc điều tra chống bán phá giá, sự tăng trưởng mạnh về khối lượng nhập khẩu thường là một trong những yếu tố quan trọng để cơ quan điều tra xem xét khả năng gây thiệt hại cho ngành sản xuất nội địa.

So sánh mức thuế đối với các quốc gia khác

Một điểm đáng chú ý trong kết luận sơ bộ của DOC là mức thuế áp dụng đối với Việt Nam cao hơn đáng kể so với một số quốc gia khác cũng bị điều tra.

Cụ thể, thép cốt bê tông xuất khẩu từ Bulgaria chịu mức thuế sơ bộ khoảng 52,8%, trong khi mức thuế đối với sản phẩm từ Egypt dao động trong khoảng từ 34,2% đến 52,7%.

Sự chênh lệch này khiến nhiều chuyên gia thương mại cho rằng các doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải đối mặt với áp lực cạnh tranh lớn hơn đáng kể tại thị trường Mỹ nếu mức thuế này được giữ nguyên trong kết luận cuối cùng.

Trước đó Mỹ cũng điều tra chống trợ cấp

Trước khi ban hành kết luận sơ bộ về chống bán phá giá, DOC cũng đã tiến hành một cuộc điều tra riêng về trợ cấp đối với thép cốt bê tông nhập khẩu từ Việt Nam, Algeria và Ai Cập.

Theo kết luận sơ bộ của cuộc điều tra này, mức thuế chống trợ cấp tạm thời áp dụng đối với các doanh nghiệp thuộc Tập đoàn Hòa Phát và các công ty liên kết chỉ ở mức 1,08%. Các doanh nghiệp khác của Việt Nam cũng chịu mức thuế tương tự.

Trong khi đó, mức trợ cấp sơ bộ đối với thép nhập khẩu từ Algeria lên tới 72,94%, còn Egypt là khoảng 29,51%. So với các quốc gia này, mức trợ cấp bị cáo buộc đối với Việt Nam thấp hơn đáng kể.

Điều này cho thấy tranh chấp thương mại trong trường hợp này chủ yếu xoay quanh yếu tố bán phá giá hơn là trợ cấp từ phía chính phủ.

Bối cảnh quốc tế: ngành thép toàn cầu chịu áp lực bảo hộ

Vụ việc liên quan đến thép Việt Nam diễn ra trong bối cảnh ngành thép toàn cầu đang chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của các biện pháp phòng vệ thương mại.

Theo thống kê của World Trade Organization, ngành thép là một trong những lĩnh vực bị điều tra chống bán phá giá nhiều nhất trên thế giới. Trong nhiều năm qua, các nền kinh tế lớn như United States, European Union và India thường xuyên áp dụng các biện pháp thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp nhằm bảo vệ ngành thép nội địa.

Đáng chú ý, từ năm 2018, Mỹ đã áp dụng thuế thép toàn cầu theo Điều 232 của Đạo luật Mở rộng Thương mại, một biện pháp được chính quyền Donald Trump triển khai với mức thuế 25% đối với nhiều sản phẩm thép nhập khẩu.

Kể từ đó, xu hướng bảo hộ thương mại trong ngành thép tiếp tục gia tăng, đặc biệt khi nhiều quốc gia lo ngại về tình trạng dư thừa công suất thép toàn cầu.

Những tác động tiềm tàng đối với ngành thép Việt Nam

Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia sản xuất và xuất khẩu thép lớn tại khu vực Đông Nam Á. Trong những năm gần đây, các doanh nghiệp như Hòa Phát đã đầu tư mạnh vào các khu liên hợp sản xuất thép quy mô lớn nhằm mở rộng thị trường xuất khẩu.

Tuy nhiên, việc phải đối mặt với các mức thuế chống bán phá giá cao có thể khiến khả năng cạnh tranh của thép Việt Nam tại thị trường Mỹ suy giảm đáng kể. Trong ngắn hạn, xuất khẩu sang thị trường này có thể sụt giảm mạnh nếu mức thuế được giữ nguyên trong kết luận cuối cùng.

Ngoài ra, các vụ kiện phòng vệ thương mại cũng làm gia tăng chi phí pháp lý và chi phí tuân thủ đối với doanh nghiệp.

Kiến nghị quốc tế cho Việt Nam trong vấn đề thuế quan thép với Mỹ

Trước tình hình này, nhiều chuyên gia thương mại quốc tế cho rằng Việt Nam cần có những bước đi chiến lược nhằm giảm thiểu rủi ro từ các biện pháp phòng vệ thương mại.

Một trong những giải pháp quan trọng là tăng cường hợp tác giữa doanh nghiệp và cơ quan quản lý nhà nước trong quá trình điều tra. Việc cung cấp thông tin minh bạch, đầy đủ và đúng hạn có thể giúp giảm biên độ bán phá giá trong kết luận cuối cùng.

Bên cạnh đó, Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia như South Korea và Japan trong việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm đối với các vụ kiện phòng vệ thương mại. Những hệ thống này cho phép doanh nghiệp nhận diện sớm nguy cơ điều tra và chuẩn bị hồ sơ dữ liệu trước khi vụ việc chính thức được khởi xướng.

Một hướng đi khác là thúc đẩy đối thoại thương mại song phương với Mỹ nhằm giảm căng thẳng trong các lĩnh vực nhạy cảm như thép. Các cơ chế tham vấn trong khuôn khổ quan hệ thương mại giữa hai nước có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp thương mại trước khi chúng leo thang thành các vụ kiện lớn.

Ngoài ra, Việt Nam cũng cần tiếp tục đa dạng hóa thị trường xuất khẩu thép nhằm giảm phụ thuộc vào một số thị trường lớn. Việc mở rộng sang các thị trường mới tại Trung Đông, Nam Á hoặc châu Phi có thể giúp giảm rủi ro từ các biện pháp bảo hộ thương mại.

Triển vọng và bước đi tiếp theo

Theo quy trình điều tra của DOC, sau khi ban hành kết luận sơ bộ, cơ quan này có thể tiếp tục gửi các bảng câu hỏi bổ sung và tiến hành thẩm tra tại chỗ tại các doanh nghiệp Việt Nam nhằm xác minh dữ liệu.

Kết luận cuối cùng của vụ việc sẽ được đưa ra sau khi hoàn tất quá trình điều tra và xem xét các phản biện từ phía doanh nghiệp cũng như chính phủ Việt Nam.

Trong giai đoạn này, Cục Phòng vệ thương mại Việt Nam khuyến nghị các doanh nghiệp liên quan cần nghiên cứu kỹ kết luận sơ bộ, phối hợp với các chuyên gia pháp lý quốc tế để chuẩn bị hồ sơ phản biện đầy đủ. Đồng thời, việc hợp tác tích cực với DOC trong quá trình thẩm tra có thể giúp giảm thiểu mức thuế trong kết luận cuối cùng.

Về dài hạn, vụ việc này một lần nữa cho thấy ngành thép Việt Nam đang bước vào giai đoạn cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, nơi các yếu tố thương mại, chính trị và công nghiệp ngày càng đan xen chặt chẽ. Đối với Việt Nam, việc xây dựng chiến lược xuất khẩu bền vững và nâng cao năng lực ứng phó với các vụ kiện phòng vệ thương mại sẽ là yếu tố quyết định để duy trì đà tăng trưởng của ngành thép trong những năm tới.